MEATDELI HN CO., LTD - HA NAM BRANCH
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHáNH Hà NAM 02
5
进口笔数
12
出口笔数
$99.8K
进口金额
$396.8K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-05-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700793788-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49BBVTU |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHÁNH HÀ NAM 02 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $87.8K |
| 中国 | 3 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $396.0K |
| 德国 | 1 | $852 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiefer Werkzeugbau GmbH | 德国 | 2 | $87.8K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| Dalian Wipac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 11 | $396.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Kiefer Werkzeugbau GmbH | 德国 | 1 | $852 | 非泡沫橡胶密封件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 卫生用品 | Dalian Wipac International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-24 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-11 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-05 | 非注塑模具 | KIEFER WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $87.7K |
| 2025-07-03 | 塑料餐具 | KIEFER WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $114 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $72.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $18.2K |
| 2026-04-17 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $20.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2026-04-10 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $20.8K |
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $30.9K |
| 2026-03-19 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $30.4K |
| 2026-03-12 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $24.8K |
| 2026-02-12 | 冷冻鸡肉块 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $23.9K |