MEATDELI HN CO., LTD - HA NAM BRANCH

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 甜玉米制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHáNH Hà NAM 02

21
进口笔数
11
出口笔数
$642.6K
进口金额
$324.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.2K · 4 笔出口 $57.3K · 2 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-03进口 $129.7K · 4 笔出口 $108.9K · 3 笔2026-04进口 $333.9K · 7 笔出口 $81.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.2K · 4 笔出口 $57.3K · 2 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-03进口 $129.7K · 4 笔出口 $108.9K · 3 笔2026-04进口 $333.9K · 7 笔出口 $81.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700793788-006
企查查编码QVN49BBVTU
成立日期2021-12-28
联系地址Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHÁNH HÀ NAM 02
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200580甜玉米制品
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
961900卫生用品
392690其他塑料制品
170490糖果
210390混合调味料
330210食品香料
392410塑料餐具
7605197毫米以下铝线

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$440.6K
德国2$87.8K
印度尼西亚2$83.4K
泰国3$27.6K
新加坡1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$323.9K
德国1$852

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frachem Technologies (Beijing) Inc.中国6$388.2K其他塑料片材、食品香料
Kiefer Werkzeugbau GmbH德国2$87.8K其他机器刀具、可互换冲压工具
PT Reinplas Metal Prima印度尼西亚1$70.4K7毫米以下铝线、7mm以下铝合金丝
Dalian Wipac International Trading Co., Ltd.中国5$29.0K贱金属盖、其他塑料制品
Sunsweet Public Co., Ltd.泰国3$27.6K甜玉米制品、冷冻甜玉米
Guangdong Shantai Foodstuff Co., Ltd.中国1$14.7K糖果、其他含可可食品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡1$13.0K食品香料、工业用芳香物质
Dongguan Worth It Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$8.7K包装机械、其他功能机器
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$3.2K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南10$323.9K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Kiefer Werkzeugbau GmbH德国1$852非泡沫橡胶密封件、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$17.5K
2026-04-16食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-16食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-09混合调味料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$13.0K
2026-04-08其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$10.8K
2026-04-08其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$10.8K
2026-04-08其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$17.3K
2026-04-08其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$6.8K
2026-04-06甜玉米制品Sunsweet Public Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-04-06甜玉米制品Sunsweet Public Co., Ltd.泰国$5.5K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$18.2K
2026-04-17冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$20.5K
2026-04-17冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$22.3K
2026-04-10冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$20.8K
2026-03-31冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$22.9K
2026-03-31冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$30.9K
2026-03-19冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$30.4K
2026-03-12冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$24.8K
2026-02-12冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$23.9K
2026-01-28冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$26.1K

相关企业 · 同类产品

MEATDELI HN CO., LTD - HA NAM BRANCH 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →