MEATDELI HN CO., LTD - HA NAM BRANCH
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 甜玉米制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHáNH Hà NAM 02
21
进口笔数
11
出口笔数
$642.6K
进口金额
$324.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700793788-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49BBVTU |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHÁNH HÀ NAM 02 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $440.6K |
| 德国 | 2 | $87.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $83.4K |
| 泰国 | 3 | $27.6K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $323.9K |
| 德国 | 1 | $852 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 6 | $388.2K | 其他塑料片材、食品香料 |
| Kiefer Werkzeugbau GmbH | 德国 | 2 | $87.8K | 其他机器刀具、可互换冲压工具 |
| PT Reinplas Metal Prima | 印度尼西亚 | 1 | $70.4K | 7毫米以下铝线、7mm以下铝合金丝 |
| Dalian Wipac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.0K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Sunsweet Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $27.6K | 甜玉米制品、冷冻甜玉米 |
| Guangdong Shantai Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 糖果、其他含可可食品 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Dongguan Worth It Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 包装机械、其他功能机器 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 10 | $323.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Kiefer Werkzeugbau GmbH | 德国 | 1 | $852 | 非泡沫橡胶密封件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-16 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-08 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 甜玉米制品 | Sunsweet Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 甜玉米制品 | Sunsweet Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-04-17 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $22.3K |
| 2026-04-10 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2026-03-19 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $30.4K |
| 2026-03-12 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $24.8K |
| 2026-02-12 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2026-01-28 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $26.1K |