PNJ Jewelry Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế TáC Và KINH DOANH TRANG SứC PNJ
384
进口笔数
350
出口笔数
$11.52M
进口金额
$11.06M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
111
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315018466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF33UTJG |
| 成立日期 | 2018-04-28 |
| 联系地址 | Số 23 đường số 14, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ TÁC VÀ KINH DOANH TRANG SỨC PNJ |
| 企业英文名称 | PNJ JEWELRY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 đường số 14, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835888125 |
| 传真 | 02835888140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 711311 | 银首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 710391 | 加工宝石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711711 | 贱金属仿首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 22 | $5.55M |
| 意大利 | 101 | $1.70M |
| 美国 | 19 | $1.42M |
| 中国 | 78 | $958.3K |
| 印度 | 22 | $823.6K |
| 比利时 | 34 | $671.8K |
| 泰国 | 40 | $247.1K |
| 日本 | 20 | $42.8K |
| 中国香港 | 4 | $35.8K |
| 德国 | 17 | $34.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $5.61M |
| 越南 | 149 | $4.36M |
| 德国 | 55 | $807.1K |
| 丹麦 | 28 | $81.3K |
| 日本 | 2 | $27.1K |
| 马来西亚 | 4 | $23.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $21.9K |
| 英国 | 4 | $9.7K |
| 加拿大 | 2 | $5.0K |
| 中国 | 2 | $808 |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $5.55M | 其他化学制剂、金化合物 |
| Progold S.p.A. | 意大利 | 26 | $1.01M | 未锻造银、铜母合金 |
| DC & D Co. | 比利时 | 24 | $442.1K | 非工业钻石 |
| FH Trautz GmbH | 德国 | 26 | $249.7K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| DCD & Co. | 印度 | 10 | $173.3K | 非工业钻石、干豇豆 |
| Charkon Pearl House Ltd. | 中国 | 11 | $154.5K | 珍珠制品、加工养殖珍珠 |
| Gessswein Siam Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $154.0K | 硫化橡胶服装、扫帚刷子 |
| DISEGNA S.r.l. | 意大利 | 10 | $57.6K | 机床零件、金属加工机刀 |
| Shenzhen Yuhe Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 15 | $56.4K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Alfa Mirage Co., Ltd. | 日本 | 13 | $31.6K | 其他测量仪器、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC & D Co. | 美国 | 32 | $4.59M | 贵金属首饰、银首饰 |
| DC & D Co. | 越南 | 29 | $2.95M | 贵金属首饰 |
| FH Trautz GmbH | 德国 | 141 | $2.01M | 贵金属首饰、银首饰 |
| DC & D CO LTD | 美国 | 8 | $923.9K | 贵金属首饰 |
| GIN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $103.9K | 贵金属首饰 |
| GIN LTD LIABILITY CO LTD | 6 | $81.7K | 贵金属首饰、银首饰 | |
| Komuso Design | 美国 | 20 | $62.7K | 银首饰 |
| Sophie Bille Brahe ApS | 丹麦 | 8 | $59.1K | 贵金属首饰 |
| Ruben Svart | 丹麦 | 7 | $29.7K | 银首饰 |
| Gerald Gold | 丹麦 | 10 | $13.6K | 贵金属首饰、银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-23 | 不可调扳手 | SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | FH TRAUTZ GMBH | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | FH TRAUTZ GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | FH TRAUTZ GMBH | 德国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 贵金属首饰 | FH TRAUTZ GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 银首饰 | KOMUSO DESIGN | — | $170 |
| 2026-04-22 | 银首饰 | KOMUSO DESIGN | — | $400 |
| 2026-04-21 | 银首饰 | RUSH COPENHAGEN | — | $126 |
| 2026-04-21 | 银首饰 | RUSH COPENHAGEN | — | $89 |
| 2026-04-16 | 贵金属首饰 | DC & D CO LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 贵金属首饰 | DC & D CO LTD | 美国 | $7.0K |