PNJ Jewelry Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế TáC Và KINH DOANH TRANG SứC PNJ

384
进口笔数
350
出口笔数
$11.52M
进口金额
$11.06M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
111
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2023-09进口 $358.6K · 16 笔出口 $76.3K · 5 笔2023-10进口 $439.7K · 15 笔出口 $187.9K · 13 笔2023-11进口 $570.2K · 10 笔出口 $106.3K · 14 笔2023-12进口 $29.0K · 5 笔出口 $117.2K · 9 笔2024-01进口 $513.1K · 12 笔出口 $185.2K · 6 笔2024-02进口 $95.3K · 8 笔出口 $129.4K · 5 笔2024-03进口 $77.9K · 11 笔出口 $419.9K · 8 笔2024-04进口 $41.0K · 8 笔出口 $255.0K · 8 笔2024-05进口 $73.7K · 6 笔出口 $469.7K · 10 笔2024-06进口 $275.5K · 11 笔出口 $141.3K · 7 笔2024-07进口 $453.7K · 11 笔出口 $341.6K · 9 笔2024-08进口 $521.8K · 11 笔出口 $421.3K · 8 笔2024-09进口 $381.2K · 16 笔出口 $215.1K · 6 笔2024-10进口 $416.6K · 18 笔出口 $239.7K · 11 笔2024-11进口 $285.6K · 10 笔出口 $241.1K · 12 笔2024-12进口 $334.7K · 14 笔出口 $319.8K · 10 笔2025-01进口 $299.0K · 4 笔出口 $143.4K · 4 笔2025-02进口 $87.1K · 14 笔出口 $292.6K · 4 笔2025-03进口 $28.0K · 9 笔出口 $709.7K · 13 笔2025-04进口 $313.5K · 11 笔出口 $166.9K · 6 笔2025-05进口 $22.4K · 6 笔出口 $330.9K · 9 笔2025-06进口 $41.3K · 5 笔出口 $128.6K · 6 笔2025-07进口 $151.8K · 8 笔出口 $393.4K · 12 笔2025-08进口 $390.0K · 8 笔出口 $281.6K · 12 笔2025-09进口 $330.1K · 6 笔出口 $243.4K · 9 笔2025-10进口 $606.6K · 14 笔出口 $764.4K · 10 笔2025-11进口 $528.2K · 8 笔出口 $648.8K · 11 笔2025-12进口 $311.6K · 10 笔出口 $308.3K · 9 笔2026-01进口 $1.08M · 14 笔出口 $200.9K · 7 笔2026-02进口 $85.7K · 6 笔出口 $226.5K · 8 笔2026-03进口 $826.2K · 15 笔出口 $376.6K · 11 笔2026-04进口 $498.0K · 8 笔出口 $385.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2023-09进口 $358.6K · 16 笔出口 $76.3K · 5 笔2023-10进口 $439.7K · 15 笔出口 $187.9K · 13 笔2023-11进口 $570.2K · 10 笔出口 $106.3K · 14 笔2023-12进口 $29.0K · 5 笔出口 $117.2K · 9 笔2024-01进口 $513.1K · 12 笔出口 $185.2K · 6 笔2024-02进口 $95.3K · 8 笔出口 $129.4K · 5 笔2024-03进口 $77.9K · 11 笔出口 $419.9K · 8 笔2024-04进口 $41.0K · 8 笔出口 $255.0K · 8 笔2024-05进口 $73.7K · 6 笔出口 $469.7K · 10 笔2024-06进口 $275.5K · 11 笔出口 $141.3K · 7 笔2024-07进口 $453.7K · 11 笔出口 $341.6K · 9 笔2024-08进口 $521.8K · 11 笔出口 $421.3K · 8 笔2024-09进口 $381.2K · 16 笔出口 $215.1K · 6 笔2024-10进口 $416.6K · 18 笔出口 $239.7K · 11 笔2024-11进口 $285.6K · 10 笔出口 $241.1K · 12 笔2024-12进口 $334.7K · 14 笔出口 $319.8K · 10 笔2025-01进口 $299.0K · 4 笔出口 $143.4K · 4 笔2025-02进口 $87.1K · 14 笔出口 $292.6K · 4 笔2025-03进口 $28.0K · 9 笔出口 $709.7K · 13 笔2025-04进口 $313.5K · 11 笔出口 $166.9K · 6 笔2025-05进口 $22.4K · 6 笔出口 $330.9K · 9 笔2025-06进口 $41.3K · 5 笔出口 $128.6K · 6 笔2025-07进口 $151.8K · 8 笔出口 $393.4K · 12 笔2025-08进口 $390.0K · 8 笔出口 $281.6K · 12 笔2025-09进口 $330.1K · 6 笔出口 $243.4K · 9 笔2025-10进口 $606.6K · 14 笔出口 $764.4K · 10 笔2025-11进口 $528.2K · 8 笔出口 $648.8K · 11 笔2025-12进口 $311.6K · 10 笔出口 $308.3K · 9 笔2026-01进口 $1.08M · 14 笔出口 $200.9K · 7 笔2026-02进口 $85.7K · 6 笔出口 $226.5K · 8 笔2026-03进口 $826.2K · 15 笔出口 $376.6K · 11 笔2026-04进口 $498.0K · 8 笔出口 $385.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315018466
企查查编码QVNF33UTJG
成立日期2018-04-28
联系地址Số 23 đường số 14, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ TÁC VÀ KINH DOANH TRANG SỨC PNJ
企业英文名称PNJ JEWELRY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 đường số 14, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02835888125
传真02835888140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
710691未锻造银
820810金属加工机刀
846693机床零件
711311银首饰
392690其他塑料制品
711319贵金属首饰
340590其他擦亮剂
711610珍珠制品
710391加工宝石

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
711311银首饰
701890灯工玻璃饰品
711610珍珠制品
321000皮革整理涂料
710239非工业钻石
710691未锻造银
711711贱金属仿首饰
711719仿制首饰
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士22$5.55M
意大利101$1.70M
美国19$1.42M
中国78$958.3K
印度22$823.6K
比利时34$671.8K
泰国40$247.1K
日本20$42.8K
中国香港4$35.8K
德国17$34.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$5.61M
越南149$4.36M
德国55$807.1K
丹麦28$81.3K
日本2$27.1K
马来西亚4$23.9K
澳大利亚7$21.9K
英国4$9.7K
加拿大2$5.0K
中国2$808

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$5.55M其他化学制剂、金化合物
Progold S.p.A.意大利26$1.01M未锻造银、铜母合金
DC & D Co.比利时24$442.1K非工业钻石
FH Trautz GmbH德国26$249.7K非工业钻石、贵金属首饰
DCD & Co.印度10$173.3K非工业钻石、干豇豆
Charkon Pearl House Ltd.中国11$154.5K珍珠制品、加工养殖珍珠
Gessswein Siam Co., Ltd.泰国11$154.0K硫化橡胶服装、扫帚刷子
DISEGNA S.r.l.意大利10$57.6K机床零件、金属加工机刀
Shenzhen Yuhe Diamond Tools Co., Ltd.中国15$56.4K金属加工机刀、机床零件
Alfa Mirage Co., Ltd.日本13$31.6K其他测量仪器、其他擦亮剂

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DC & D Co.美国32$4.59M贵金属首饰、银首饰
DC & D Co.越南29$2.95M贵金属首饰
FH Trautz GmbH德国141$2.01M贵金属首饰、银首饰
DC & D CO LTD美国8$923.9K贵金属首饰
GIN Co., Ltd.越南6$103.9K贵金属首饰
GIN LTD LIABILITY CO LTD6$81.7K贵金属首饰、银首饰
Komuso Design美国20$62.7K银首饰
Sophie Bille Brahe ApS丹麦8$59.1K贵金属首饰
Ruben Svart丹麦7$29.7K银首饰
Gerald Gold丹麦10$13.6K贵金属首饰、银首饰

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$105
2026-04-23不可调扳手SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$24
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$776
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$105
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-23机床零件SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$776
2026-04-23不可调扳手SHENZHEN GUANGLIJIN TECHNOLOGY CO LTD中国$24

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贵金属首饰FH TRAUTZ GMBH德国$4.0K
2026-04-24贵金属首饰FH TRAUTZ GMBH德国$1.2K
2026-04-24贵金属首饰FH TRAUTZ GMBH德国$14.4K
2026-04-24贵金属首饰FH TRAUTZ GMBH德国$5.6K
2026-04-22银首饰KOMUSO DESIGN—$170
2026-04-22银首饰KOMUSO DESIGN—$400
2026-04-21银首饰RUSH COPENHAGEN—$126
2026-04-21银首饰RUSH COPENHAGEN—$89
2026-04-16贵金属首饰DC & D CO LTD美国$3.7K
2026-04-16贵金属首饰DC & D CO LTD美国$7.0K

相关企业 · 同类产品

PNJ Jewelry Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →