Wooduy Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOODUY VIệT NAM
2
进口笔数
35
出口笔数
$247
进口金额
$1.15M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109444099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63DF7YW |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Đại Phu, Xã Liệp Tuyết, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOODUY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOODUY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Phu, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84976556094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $230 |
| 越南 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ellen | 加纳 | 1 | $225 | 速度表转速表、1000伏以下保险丝 |
| American Tack & Hardware | 美国 | 1 | $22 | 其他木制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Tack & Hardware Co., Inc. | 美国 | 20 | $1.15M | 其他木制品、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 印刷标签 | ELLEN | 中国 | $225 |
| 2025-05-16 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE | 中国 | $1 |
| 2025-05-16 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE | 越南 | $8 |
| 2025-05-16 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE | 中国 | $2 |
| 2025-05-16 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE | 中国 | $2 |
| 2025-05-16 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE | 越南 | $9 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $499 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $792 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $295 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $819 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $255 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $346 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $134 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $319 |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | AMERICAN TACK & HARDWARE CO INC | 美国 | $216 |