SHE Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHE BEAUTY & PHARMA
38
进口笔数
0
出口笔数
$397.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108578036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBANA06E |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Căn HM01B-4 Khu Đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHE BEAUTY & PHARMA |
| 企业英文名称 | SHE BEAUTY & PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F10-L09- Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84969699997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $397.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $173.2K | 其他护肤品、其他护发品 |
| ONE BY ONE COSMETICS CO. | 3 | $73.8K | 其他护肤品 | |
| One by One Cosmetics Co. | 韩国 | 8 | $64.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| DY Cosmetic Co. | 韩国 | 8 | $38.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| The King's Co. | 韩国 | 2 | $22.2K | 其他护发品、皮肤清洁剂 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.2K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| MEDIWAY KOREA Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | ONE BY ONE COSMETICS CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | ONE BY ONE COSMETICS CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | ONE BY ONE COSMETICS CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | ONE BY ONE COSMETICS CO. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-17 | 其他护肤品 | ONE BY ONE COSMETICS CO. | 韩国 | $28.4K |