SHE Cosmetics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHE BEAUTY & PHARMA

38
进口笔数
0
出口笔数
$397.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108578036
企查查编码QVNBANA06E
成立日期2019-01-07
联系地址Căn HM01B-4 Khu Đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHE BEAUTY & PHARMA
企业英文名称SHE BEAUTY & PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F10-L09- Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84969699997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本14.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330590其他护发品
340111盥洗皂制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$397.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国15$173.2K其他护肤品、其他护发品
ONE BY ONE COSMETICS CO.3$73.8K其他护肤品
One by One Cosmetics Co.韩国8$64.2K其他护肤品、其他芳香制剂
DY Cosmetic Co.韩国8$38.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
The King's Co.韩国2$22.2K其他护发品、皮肤清洁剂
C&F Co., Ltd.韩国1$22.2K其他拉链、塑料衣着附件
MEDIWAY KOREA Co., Ltd.韩国1$3.0K其他护肤品、盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-04-24其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-04-16其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-16其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-03其他护肤品ONE BY ONE COSMETICS CO.韩国$11.3K
2026-04-03其他护肤品ONE BY ONE COSMETICS CO.韩国$11.3K
2026-04-03其他护肤品ONE BY ONE COSMETICS CO.韩国$11.3K
2026-04-03其他护肤品ONE BY ONE COSMETICS CO.韩国$11.3K
2026-03-26其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-03-17其他护肤品ONE BY ONE COSMETICS CO.韩国$28.4K

相关企业 · 同类产品

SHE Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →