An Phu Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GốM AN PHú
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$118.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315808376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19FMQ21 |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 157/3 đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU GỐM AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU CERAMIC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157/3 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84913926770 |
| 邮箱 | gomanphu@gamil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $49.9K |
| 越南 | 1 | $37.3K |
| 比利时 | 2 | $30.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globus Fachmärkte Service Gmbh & Co. Kg | 德国 | 3 | $87.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Plastinova N.V. | 比利时 | 2 | $30.9K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | Globus Fachmärkte Service Gmbh & Co. Kg | 德国 | $10.5K |
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | Globus Fachmärkte Service Gmbh & Co. Kg | 德国 | $13.1K |
| 2026-01-30 | 其他陶瓷制品 | Globus Fachmärkte Service Gmbh & Co. Kg | 德国 | $13.8K |
| 2025-11-13 | 其他陶瓷制品 | PLASTINOVA NV | 比利时 | $438 |
| 2025-11-13 | 其他陶瓷制品 | PLASTINOVA NV | 比利时 | $7 |
| 2025-11-13 | 其他陶瓷制品 | PLASTINOVA NV | 比利时 | $93 |
| 2025-11-13 | 其他陶瓷制品 | PLASTINOVA NV | 比利时 | $25 |
| 2025-11-13 | 其他陶瓷制品 | PLASTINOVA NV | 比利时 | $31 |
| 2025-11-13 | 其他陶瓷制品 | PLASTINOVA NV | 比利时 | $6.0K |
| 2025-11-13 | 其他陶瓷制品 | PLASTINOVA NV | 比利时 | $27 |