Toan Dat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 混凝土泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Toàn Đạt
6
进口笔数
0
出口笔数
$140.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106125471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93QSN4Q |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà C26, khu đô thị Sông Đà 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TOÀN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 邮箱 | truongmanhtoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841340 | 混凝土泵 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $133.6K |
| 德国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 玩具模型、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-11-14 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-05-15 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2023-12-30 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2023-11-23 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2023-08-15 | 混凝土泵 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 德国 | $6.5K |