NHAC SON TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHạC SơN
17
进口笔数
0
出口笔数
$67.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300816503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC1D6QK |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Tổ 9B, Thị Trấn Phố Ràng, Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẠC SƠN |
| 企业英文名称 | NHAC SON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9B, Thị trấn Phố Ràng(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84338721516 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $67.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | 12 | $44.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| SHANDONG YANSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $5.6K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 鲜洋葱青葱 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-20 | 鲜大蒜 | SHANDONG YANSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-10-29 | 鲜洋葱青葱 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-28 | 鲜洋葱青葱 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-19 | 鲜洋葱青葱 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-13 | 鲜大蒜 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-10-11 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-07 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-21 | 鲜大蒜 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-09-14 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.8K |