Hoa Thinh Huy International Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN QUốC Tế HOA THịNH HUY
2
进口笔数
171
出口笔数
$155.4K
进口金额
$12.39M
出口金额
2024-12-05
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317935700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYYDM9P |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HOA THỊNH HUY |
| 企业英文名称 | HOA THINH HUY INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0903070300 |
| 邮箱 | hoathinhhuy.logistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $155.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $8.57M |
| 中国 | 33 | $2.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $93.2K | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Langke Fruit Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.2K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 46 | $3.26M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.56M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.38M | 鲜榴莲 |
| Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.36M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd. | 16 | $1.17M | 鲜榴莲 | |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.15M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Langke Fruit Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $969.1K | 鲜榴莲 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $321.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd. | 1 | $63.0K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $28.1K |
| 2024-05-11 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD | 越南 | $39.8K |
| 2024-05-11 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-05-11 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-05-11 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD | 越南 | $8.6K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他鲜果 | CHATSOMBOON FRUITS CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-07 | 其他鲜果 | CHATSOMBOON FRUITS CO.,LTD | — | $22.9K |
| 2024-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $27.0K |
| 2024-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $28.2K |
| 2024-11-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $38.2K |
| 2024-11-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $16.0K |
| 2024-11-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $31.0K |
| 2024-11-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $41.4K |
| 2024-11-24 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $20.8K |
| 2024-11-24 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD | — | $50.9K |