Hoa Thinh Huy International Shipping Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN QUốC Tế HOA THịNH HUY

2
进口笔数
171
出口笔数
$155.4K
进口金额
$12.39M
出口金额
2024-12-05
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $964.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $695.4K · 11 笔2024-05进口 $62.2K · 1 笔出口 $523.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $792.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $473.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 3 笔2024-12进口 $93.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $964.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $695.4K · 11 笔2024-05进口 $62.2K · 1 笔出口 $523.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $792.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $473.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 3 笔2024-12进口 $93.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317935700
企查查编码QVNAYYDM9P
成立日期2023-07-17
联系地址153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HOA THỊNH HUY
企业英文名称HOA THINH HUY INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址153/1B Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0903070300
邮箱hoathinhhuy.logistics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$155.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$8.57M
中国33$2.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd.越南1$93.2K鲜榴莲
Guangzhou Langke Fruit Trading Co., Ltd.越南1$62.2K鲜榴莲

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd.越南46$3.26M鲜榴莲
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.越南33$2.56M其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd.越南19$1.38M鲜榴莲
Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd.中国18$1.36M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Liyingtai Import & Export Co., Ltd.16$1.17M鲜榴莲
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.中国15$1.15M鲜榴莲、其他鲜果
Guangzhou Langke Fruit Trading Co., Ltd.越南16$969.1K鲜榴莲
Sichuan Commercial Investment Co., Ltd.越南4$321.8K其他鲜果、鲜榴莲
Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd.越南1$72.9K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd.1$63.0K鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$38.1K
2024-12-05鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$27.0K
2024-12-05鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$28.1K
2024-05-11鲜榴莲GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD越南$39.8K
2024-05-11鲜榴莲GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD越南$8.8K
2024-05-11鲜榴莲GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD越南$4.9K
2024-05-11鲜榴莲GUANGZHOU LANGKE FRUIT TRADING CO LTD越南$8.6K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07其他鲜果CHATSOMBOON FRUITS CO.,LTD$1.2K
2026-02-07其他鲜果CHATSOMBOON FRUITS CO.,LTD$22.9K
2024-11-30鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$27.0K
2024-11-30鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$28.2K
2024-11-30鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$38.2K
2024-11-27鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$16.0K
2024-11-27鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$31.0K
2024-11-27鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$41.4K
2024-11-24鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$20.8K
2024-11-24鲜榴莲GUANGXI LIYINGTAI IMPORT & EXPOT CO LTD$50.9K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thinh Huy International Shipping Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →