Minh Dang Trading Technical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Kỹ THUậT THươNG MạI MINH ĐăNG
27
进口笔数
2
出口笔数
$183.3K
进口金额
$16.6K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2023-02-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313456249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CN0QNS |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 26 Đường số 10, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG TRADING TECHNICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842862757922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 9 | $66.3K |
| 德国 | 13 | $44.8K |
| 中国 | 11 | $23.3K |
| 斯洛伐克 | 4 | $18.9K |
| 瑞士 | 8 | $13.6K |
| 匈牙利 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 8 | $3.1K |
| 美国 | 3 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $125.9K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 中国 | 8 | $24.0K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Honeywell PE Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.6K | 电力控制板、电器装置零件 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Innon Energy Ltd | 英国 | 1 | $3.6K | 非CRT显示器、处理器及控制器 |
| Belomo Asia Pacific Ltd. | 瑞士 | 1 | $3.2K | 阀门龙头、电力控制板 |
| MG Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Ventilation Control Products Sweden AB | 瑞典 | 2 | $1.7K | 其他自动控制仪、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.6K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 电测仪表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-16 | 小功率变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2025-10-16 | 电测仪表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $592 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2023-02-24 | 万用表 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $599 |
| 2023-02-24 | 1kVA以下变压器 | FUJIFILM YUWA MEDICAL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |