Workman Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP WORKMAN
28
进口笔数
1
出口笔数
$140.9K
进口金额
$600
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-03-15
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702963744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMJCNS0 |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | 13 Bis, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP WORKMAN |
| 企业英文名称 | WORKMAN INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | T2/D3B/31, Đường Bình Chuẩn 62, Tổ 2, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84797988880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $106.9K |
| 德国 | 3 | $21.4K |
| 美国 | 3 | $11.0K |
| 欧盟 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZJG Wokin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $82.4K | 其他手工工具、钳子镊子 |
| Cangzhou Tuoluzhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他塑料制品、其他气动发动机 |
| Endres Tools GmbH | 德国 | 1 | $18.8K | 不可调扳手、可调扳手 |
| Tritorc Fzc | 阿联酋 | 1 | $6.3K | 带马达手动工具、可互换扳手套筒 |
| Beijing Doright Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 手工工具套装、不可调扳手 |
| Matador GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $4.2K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| PETOL GEARENCH INC | 美国 | 1 | $4.1K | 不可调扳手 |
| Machinosis Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $600 | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Machinosis Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $600 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 钳子镊子 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-02-27 | 不可调扳手 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $49 |
| 2026-02-27 | 不可调扳手 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $11 |
| 2026-02-27 | 其他车辆 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-02-27 | 可互换扳手套筒 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $86 |
| 2026-02-27 | 手动螺丝刀 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $47 |
| 2026-02-27 | 不可调扳手 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $121 |
| 2026-02-27 | 其他手工工具 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $21 |
| 2026-02-27 | 其他手工工具 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-02-27 | 可互换扳手套筒 | ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $307 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他测量仪器 | MACHINOSIS CO LTD | 泰国 | $600 |