Workman Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP WORKMAN

28
进口笔数
1
出口笔数
$140.9K
进口金额
$600
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-03-15
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702963744
企查查编码QVNMMJCNS0
成立日期2021-03-23
联系地址13 Bis, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP WORKMAN
企业英文名称WORKMAN INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址T2/D3B/31, Đường Bình Chuẩn 62, Tổ 2, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84797988880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820600手工工具套装
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
820412可调扳手
820420可互换扳手套筒
820559其他手工工具
820520手工锤
820570手工工具及夹具
420222塑料/纺织手提包

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$106.9K
德国3$21.4K
美国3$11.0K
欧盟1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZJG Wokin Industrial Co., Ltd.中国18$82.4K其他手工工具、钳子镊子
Cangzhou Tuoluzhe Import & Export Co., Ltd.中国1$20.1K其他塑料制品、其他气动发动机
Endres Tools GmbH德国1$18.8K不可调扳手、可调扳手
Tritorc Fzc阿联酋1$6.3K带马达手动工具、可互换扳手套筒
Beijing Doright Tools Co., Ltd.中国2$4.3K手工工具套装、不可调扳手
Matador GmbH & Co. KG德国3$4.2K不可调扳手、钳子镊子
PETOL GEARENCH INC美国1$4.1K不可调扳手
Machinosis Co., Ltd.泰国1$600其他测量仪器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Machinosis Co., Ltd.泰国1$600其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27钳子镊子ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$50
2026-02-27不可调扳手ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$49
2026-02-27不可调扳手ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$11
2026-02-27其他车辆ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$120
2026-02-27可互换扳手套筒ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$86
2026-02-27手动螺丝刀ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$47
2026-02-27不可调扳手ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$121
2026-02-27其他手工工具ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$21
2026-02-27其他手工工具ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$58
2026-02-27可互换扳手套筒ZJG WOKIN INDUSTRIAL CO. LTD.中国$307

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-15其他测量仪器MACHINOSIS CO LTD泰国$600

相关企业 · 同类产品

Workman Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →