DECOMAX CONSTRUCTION & FINISHING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và HOàN THIệN DECOMAX
3
进口笔数
0
出口笔数
$81.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107969608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWJAE7N |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 61 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN DECOMAX |
| 企业英文名称 | DECOMAX CONSTRUCTION AND FINISHING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngõ 61 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $67.4K |
| 韩国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT TRADING CO LTD | 日本 | 1 | $50.2K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| AKSAMIT GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | 1 | $17.1K | 履带推土机、自行式压路机 |
| KOVI CO LTD | 韩国 | 1 | $14.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $50.2K |
| 2025-05-07 | 360度挖掘机 | KOVI CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2024-11-04 | 履带推土机 | AKSAMIT GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 日本 | $17.1K |