LKGLOBAL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LKGLOBAL
22
进口笔数
0
出口笔数
$393.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106723577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNFP88C |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LKGLOBAL |
| 企业英文名称 | LKGLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842462601415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $393.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joun F&B & Home | 韩国 | 14 | $192.2K | 其他非酒精饮料、鲜葡萄 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 4 | $150.7K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| Beautynfactory Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.9K | 其他非酒精饮料 |
| Dreamfarm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.3K | 其他非酒精饮料 |
| KFarm Farming Association Corp. | 韩国 | 1 | $9.6K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $4.8K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $1.6K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $1.6K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2025-10-09 | 其他非酒精饮料 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $1.6K |