Fuchi Import Export Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FUCHI
148
进口笔数
0
出口笔数
$4.23M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703007639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W2KA70 |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Số 599, Đường Võ Thị Sáu, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FUCHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 599, Đường Võ Thị Sáu, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02743639094 |
| 邮箱 | fuchi20211213bd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $4.17M |
| 日本 | 1 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 148 | $4.23M | 家具配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $427 |
| 2025-06-06 | 其他数学仪器 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-06 | 家具配件 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $864 |
| 2025-06-06 | 其他数学仪器 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-06 | 家具配件 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-06 | 家具配件 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $124 |
| 2025-06-06 | 家具配件 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $167 |
| 2025-06-06 | 高压塑料软管 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $390 |
| 2025-06-06 | 家具配件 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-06 | 家具配件 | XINADDA (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.2K |