Binh Minh Construction Installation & Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và XâY LắP BìNH MINH
24
进口笔数
0
出口笔数
$537.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106931496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDCBV5J |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số 41, Ngách 2/87, Ngõ 2 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH CONSTRUCTION INSTALLATION AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, Ngách 2/87, Ngõ 2 Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84975451008 |
| 邮箱 | binhminh.hoadon2025@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 16 | $294.4K |
| 韩国 | 8 | $242.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK TECH Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $242.2K | 灭火器、止回阀 |
| Protec Fire Detection (Export) Ltd. | 英国 | 13 | $234.6K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Protec Fire Detection (Export) Ltd. | 德国 | 2 | $57.8K | 信号装置零件、静止变流器 |
| All Network Sales & Systems Integrator Inc. | 中国 | 1 | $2.1K | 电气信号装置 |
| NK Tech Co., Ltd. | 1 | $496 | 安全阀 | |
| NK Tech KR | 韩国 | 1 | $38 | 喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $398 |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PROTEC FIRE DETECTION (EXPORT) LTD | 英国 | $1.9K |