Dai Minh Long Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP ĐạI MINH LONG
23
进口笔数
0
出口笔数
$589.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901135764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN979C8YT |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Lại Ốc, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐẠI MINH LONG |
| 企业英文名称 | DAI MINH LONG INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84988759168 |
| 邮箱 | ocvitdaiminhlong@gmail.com |
| 官网 | ocvitdaiminhlong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $589.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $527.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Yibang Machinery Technology (Handan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $602 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YONGNIAN JIBIAO FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $301 |