CONG VAN CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 日字环节链
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên cơ khí Công Văn
6
进口笔数
0
出口笔数
$190.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600414771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX47Q61D |
| 成立日期 | 2007-12-19 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Xuân Kiên, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CÔNG VĂN |
| 企业英文名称 | CONG VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 12, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02283763070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $190.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 6 | $190.8K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-01-13 | 日字环节链 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-01-13 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $509 |
| 2025-11-18 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $509 |
| 2025-11-18 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $644 |
| 2025-11-18 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $216 |