Son Huyen Phat Gia Lai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sơn Huyền Phát Gia Lai
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$603.7K
出口金额
—
最近进口
2023-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5900976523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K7AVAQ |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | Làng Klăh 2, Xã Ia Dêr, Huyện Ia Grai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN HUYỀN PHÁT GIA LAI |
| 企业英文名称 | GIA LAI SON HUYEN PHAT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Klăh 2, Xã Ia Hrung, Gia Lai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84914039705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $603.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Standard Chartered Trade Services Corp | 美国 | 3 | $603.7K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 未焙炒咖啡 | STANDARD CHARTERED TRADE SERVICES CORP | 美国 | $201.9K |
| 2023-02-03 | 未焙炒咖啡 | STANDARD CHARTERED TRADE SERVICES CORP | 美国 | $203.0K |
| 2023-02-02 | 未焙炒咖啡 | STANDARD CHARTERED TRADE SERVICES CORP | 美国 | $198.8K |