Hoang An Agriculture Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Dược Hoàng ân

35
进口笔数
43
出口笔数
$1.41M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 2 笔出口 $68.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.7K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.8K · 1 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-05进口 $150.2K · 2 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $65.4K · 2 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $54.1K · 1 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 2 笔2026-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 2 笔出口 $68.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.7K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.8K · 1 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-12进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-05进口 $150.2K · 2 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $65.4K · 2 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $68.5K · 2 笔2025-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $54.1K · 1 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 2 笔2026-04进口 $45.0K · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310151538
企查查编码QVN0UPNS8H
成立日期2010-07-12
联系地址24 Đường số 3, Khu nhà ở Hai Thành, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG DƯỢC HOÀNG ÂN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址24 Đường Số 3, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837621797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
320420荧光增白染料
380899其他杀鼠剂

出口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
380859零售农药(非滴滴涕)
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
310100动植物肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.25M
印度6$159.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨38$1.20M
越南5$201.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国15$820.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Long Fat Global Co., Ltd.中国6$286.1K零售除草剂、零售杀虫剂
Bailing Agrochemical Co., Ltd.中国4$95.1K其他杀鼠剂、零售除草剂
INDOFIL INDUSTRIES LIMITED印度2$69.2K零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物
Long Fat Global Co., Ltd.印度1$44.8K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd.中国1$22.5K零售杀虫剂、零售杀菌剂
HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度1$17.5K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Long Fat Global Co., Ltd.英国1$16.5K零售除草剂、零售杀菌剂
Dharmaj Crop Guard Ltd.印度1$14.1K零售杀虫剂、零售杀菌剂
General Crop Science印度1$13.5K零售杀虫剂、零售杀菌剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨38$1.20M片状肥料≤10公斤、零售农药(非滴滴涕)
Hoang Ancambo Mfg Trading Import Export Co., Ltd.越南5$201.2K片状肥料≤10公斤、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14零售杀菌剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$22.5K
2026-04-14零售杀菌剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$22.5K
2026-02-28零售杀虫剂HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度$6.5K
2026-02-28零售杀虫剂HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度$11.0K
2026-01-13零售杀虫剂LONG FAT GLOBAL CO., LTD中国$16.5K
2025-12-16零售除草剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$28.8K
2025-11-05零售杀虫剂GENERAL CROP SCIENCE印度$13.5K
2025-10-30零售除草剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$28.8K
2025-07-19零售杀虫剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$11.6K
2025-07-19零售杀虫剂JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$15.2K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21片状肥料≤10公斤Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$3.4K
2026-04-21零售除草剂Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$930
2026-04-21片状肥料≤10公斤Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$1.6K
2026-04-21零售除草剂Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$3.4K
2026-04-21片状肥料≤10公斤Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$2.7K
2026-04-21零售除草剂Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$4.1K
2026-04-21零售除草剂Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-04-21零售农药(非滴滴涕)Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$2.9K
2026-04-21片状肥料≤10公斤Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$1.4K
2026-04-21零售杀菌剂Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨$4.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang An Agriculture Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →