Hoang An Agriculture Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Dược Hoàng ân
35
进口笔数
43
出口笔数
$1.41M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310151538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UPNS8H |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | 24 Đường số 3, Khu nhà ở Hai Thành, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG DƯỢC HOÀNG ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Đường Số 3, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837621797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.25M |
| 印度 | 6 | $159.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $1.20M |
| 越南 | 5 | $201.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $820.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 6 | $286.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.1K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $69.2K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 1 | $44.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $17.5K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 英国 | 1 | $16.5K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Dharmaj Crop Guard Ltd. | 印度 | 1 | $14.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| General Crop Science | 印度 | 1 | $13.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 38 | $1.20M | 片状肥料≤10公斤、零售农药(非滴滴涕) |
| Hoang Ancambo Mfg Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $201.2K | 片状肥料≤10公斤、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-02-28 | 零售杀虫剂 | HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2026-02-28 | 零售杀虫剂 | HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $11.0K |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-16 | 零售除草剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-11-05 | 零售杀虫剂 | GENERAL CROP SCIENCE | 印度 | $13.5K |
| 2025-10-30 | 零售除草剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-07-19 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-07-19 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $15.2K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $930 |
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 零售农药(非滴滴涕) | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | Hoang Ancambo Manufacturing Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.6K |