Quan Phat General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP QUâN PHáT
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$16.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001254974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11M0C1W |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Định Phước, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP QUÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Định Phước, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh theo quy định 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02352222778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $16.2K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 无缝钢管 | CCI Vietnam Co., Ltd. | — | $101 |
| 2026-06-11 | 合金钢型材 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-06-11 | 合金钢型材 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-11 | 热轧不锈钢板 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-11 | 合金钢型材 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-11 | 无缝钢管 | CCI Vietnam Co., Ltd. | — | $412 |
| 2026-03-18 | 无缝钢管 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-03-18 | 无缝钢管 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-03-18 | 合金钢型材 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-03-18 | 无缝钢管 | CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $205 |