DSVINA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,133 笔 · 主营 网眼薄纱织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSVINA

923
进口笔数
7,133
出口笔数
$19.66M
进口金额
$64.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
64
供应商数
214
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $295.6K · 10 笔出口 $1.08M · 68 笔2023-09进口 $334.3K · 27 笔出口 $1.83M · 140 笔2023-10进口 $641.9K · 26 笔出口 $1.53M · 156 笔2023-11进口 $1.02M · 22 笔出口 $1.88M · 138 笔2023-12进口 $203.0K · 17 笔出口 $1.77M · 154 笔2024-01进口 $299.3K · 25 笔出口 $1.97M · 171 笔2024-02进口 $305.4K · 18 笔出口 $1.03M · 108 笔2024-03进口 $254.0K · 24 笔出口 $1.57M · 168 笔2024-04进口 $546.5K · 30 笔出口 $1.43M · 125 笔2024-05进口 $277.2K · 20 笔出口 $1.36M · 163 笔2024-06进口 $203.4K · 15 笔出口 $1.18M · 162 笔2024-07进口 $457.3K · 25 笔出口 $1.20M · 158 笔2024-08进口 $385.3K · 17 笔出口 $1.78M · 184 笔2024-09进口 $411.0K · 23 笔出口 $2.12M · 195 笔2024-10进口 $605.3K · 28 笔出口 $2.68M · 241 笔2024-11进口 $643.7K · 32 笔出口 $2.09M · 207 笔2024-12进口 $513.6K · 31 笔出口 $1.96M · 213 笔2025-01进口 $266.2K · 16 笔出口 $1.44M · 171 笔2025-02进口 $705.1K · 29 笔出口 $1.27M · 205 笔2025-03进口 $257.8K · 21 笔出口 $1.59M · 223 笔2025-04进口 $231.5K · 19 笔出口 $1.53M · 184 笔2025-05进口 $383.4K · 26 笔出口 $1.29M · 206 笔2025-06进口 $402.3K · 22 笔出口 $1.08M · 194 笔2025-07进口 $267.7K · 20 笔出口 $1.60M · 217 笔2025-08进口 $491.6K · 24 笔出口 $1.82M · 264 笔2025-09进口 $582.9K · 29 笔出口 $2.29M · 251 笔2025-10进口 $364.2K · 21 笔出口 $2.53M · 258 笔2025-11进口 $378.7K · 26 笔出口 $2.20M · 218 笔2025-12进口 $461.7K · 27 笔出口 $1.98M · 241 笔2026-01进口 $652.2K · 35 笔出口 $1.81M · 237 笔2026-02进口 $580.8K · 22 笔出口 $1.40M · 167 笔2026-03进口 $678.0K · 31 笔出口 $1.75M · 281 笔2026-04进口 $1.30M · 19 笔出口 $1.51M · 205 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $295.6K · 10 笔出口 $1.08M · 68 笔2023-09进口 $334.3K · 27 笔出口 $1.83M · 140 笔2023-10进口 $641.9K · 26 笔出口 $1.53M · 156 笔2023-11进口 $1.02M · 22 笔出口 $1.88M · 138 笔2023-12进口 $203.0K · 17 笔出口 $1.77M · 154 笔2024-01进口 $299.3K · 25 笔出口 $1.97M · 171 笔2024-02进口 $305.4K · 18 笔出口 $1.03M · 108 笔2024-03进口 $254.0K · 24 笔出口 $1.57M · 168 笔2024-04进口 $546.5K · 30 笔出口 $1.43M · 125 笔2024-05进口 $277.2K · 20 笔出口 $1.36M · 163 笔2024-06进口 $203.4K · 15 笔出口 $1.18M · 162 笔2024-07进口 $457.3K · 25 笔出口 $1.20M · 158 笔2024-08进口 $385.3K · 17 笔出口 $1.78M · 184 笔2024-09进口 $411.0K · 23 笔出口 $2.12M · 195 笔2024-10进口 $605.3K · 28 笔出口 $2.68M · 241 笔2024-11进口 $643.7K · 32 笔出口 $2.09M · 207 笔2024-12进口 $513.6K · 31 笔出口 $1.96M · 213 笔2025-01进口 $266.2K · 16 笔出口 $1.44M · 171 笔2025-02进口 $705.1K · 29 笔出口 $1.27M · 205 笔2025-03进口 $257.8K · 21 笔出口 $1.59M · 223 笔2025-04进口 $231.5K · 19 笔出口 $1.53M · 184 笔2025-05进口 $383.4K · 26 笔出口 $1.29M · 206 笔2025-06进口 $402.3K · 22 笔出口 $1.08M · 194 笔2025-07进口 $267.7K · 20 笔出口 $1.60M · 217 笔2025-08进口 $491.6K · 24 笔出口 $1.82M · 264 笔2025-09进口 $582.9K · 29 笔出口 $2.29M · 251 笔2025-10进口 $364.2K · 21 笔出口 $2.53M · 258 笔2025-11进口 $378.7K · 26 笔出口 $2.20M · 218 笔2025-12进口 $461.7K · 27 笔出口 $1.98M · 241 笔2026-01进口 $652.2K · 35 笔出口 $1.81M · 237 笔2026-02进口 $580.8K · 22 笔出口 $1.40M · 167 笔2026-03进口 $678.0K · 31 笔出口 $1.75M · 281 笔2026-04进口 $1.30M · 19 笔出口 $1.51M · 205 笔

工商档案

企业注册号0313990676
企查查编码QVNDGHW95N
成立日期2016-08-31
联系地址Số 18-20 Đường Số 2, Khu dân cư Cityland Riverside, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSVINA
企业英文名称DSVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18-20 Đường Số 2, Khu dân cư Cityland Riverside, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842854100620
邮箱dsvina@dsvina.vnn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本158.228亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
540247聚酯单丝纱
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
820770铣削工具
841231气动直线发动机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
580410网眼薄纱织物
600537染色合成经编织物
540772染色化纤长丝布
540742染色尼龙织物
820750可互换钻具
540752染色聚酯布
520931染色棉布>200克
600632染色合成针织布
392010乙烯聚合物塑料
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国491$8.63M
韩国645$8.15M
德国55$899.4K
意大利8$826.0K
瑞士91$268.4K
以色列109$197.8K
越南54$155.6K
法国4$131.8K
日本235$122.4K
中国台湾118$120.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,475$35.81M
印度尼西亚1,847$15.65M
菲律宾493$4.33M
柬埔寨317$3.75M
韩国199$1.56M
印度184$1.12M
中国257$912.9K
缅甸79$327.2K
孟加拉国92$196.2K
中国香港123$187.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duck San Co., Ltd.韩国154$4.48M网眼薄纱织物、弹性针织布
Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国417$3.35M可互换钻孔工具、可互换钻具
ITK Solution Co., Ltd.中国43$1.93M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
G.A. Resources Ltd.中国52$1.90M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Fuzhou Henghe New Material Co., Ltd.中国23$1.72M尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
IARN Trading Co., Ltd.中国33$1.03M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
Sudima International Pte. Ltd.新加坡22$814.1K其他粗加工木材、柚木原木
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国32$797.0K聚酯短纤、聚酯单丝纱
Ohyoung Inc.韩国34$436.7K活性染料、分散染料
Dongshin Toolpia Co., Ltd.中国36$8.1K带框玻璃镜、织物基研磨粉

下游采购商(共 214)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducksan Co., Ltd.印度尼西亚1,431$13.82M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
Ducksan Co., Ltd.越南719$12.59M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
DSB Co., Ltd.越南1,278$10.23M染色合成经编织物、网眼薄纱织物
Ducksan Co., Ltd.柬埔寨247$3.44M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
Duck San Co., Ltd.韩国432$2.64M染色合成经编织物、染色化纤长丝布
Ducksan Co., Ltd.菲律宾217$2.47M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
Dong In Sunbirds Corp. Oration菲律宾122$1.46M其他人造窄幅布、其他塑料制品
aa7ec09686eea6ac69077f15aaeb1de0194$1.27M
Ducksan Co., Ltd.中国231$841.4K网眼薄纱织物、染色合成经编织物
DSB Co., Ltd.印度尼西亚225$571.5K染色化纤长丝布、染色聚酯布

近期贸易明细

进口(共 923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$362
2026-04-24铣削工具CONG TY TNHH NT VINA越南$7.4K
2026-04-24铣削工具CONG TY TNHH NT VINA越南$7.4K
2026-04-24可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$362
2026-04-23金属加工机刀DONGSHIN TOOLPIA CO LTD瑞士$5.5K
2026-04-23可互换钻具DONGSHIN TOOLPIA CO LTD新加坡$64
2026-04-23可互换钻具DONGSHIN TOOLPIA CO LTD新加坡$276
2026-04-23金属加工机刀DONGSHIN TOOLPIA CO LTD日本$118
2026-04-23可互换钻孔工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$50
2026-04-23可互换钻具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$9

出口(共 7,133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$32
2026-04-28铜合金管件OT MOTOR VINA CO LTD越南$86
2026-04-28其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$30
2026-04-28陶瓷磨轮OT MOTOR VINA CO LTD越南$85
2026-04-28铜合金管件OT MOTOR VINA CO LTD越南$39
2026-04-28铜合金管件OT MOTOR VINA CO LTD越南$52
2026-04-28贱金属脚轮OT MOTOR VINA CO LTD越南$135
2026-04-28陶瓷磨轮OT MOTOR VINA CO LTD越南$126
2026-04-28其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$189
2026-04-28焊接钢管OT MOTOR VINA CO LTD越南$66

相关企业 · 同类产品

DSVINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →