DSVINA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,345 笔 · 主营 染色合成经编织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSVINA

997
进口笔数
7,345
出口笔数
$21.55M
进口金额
$66.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
66
供应商数
204
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.61M20232024202520262023-10进口 $223.9K · 10 笔出口 $366.8K · 39 笔2023-11进口 $1.02M · 22 笔出口 $1.83M · 129 笔2023-12进口 $203.0K · 17 笔出口 $1.73M · 146 笔2024-01进口 $299.3K · 25 笔出口 $1.92M · 160 笔2024-02进口 $305.4K · 18 笔出口 $973.2K · 101 笔2024-03进口 $254.0K · 24 笔出口 $1.45M · 148 笔2024-04进口 $546.5K · 30 笔出口 $1.37M · 116 笔2024-05进口 $277.2K · 20 笔出口 $1.32M · 151 笔2024-06进口 $203.4K · 15 笔出口 $1.13M · 151 笔2024-07进口 $457.3K · 25 笔出口 $1.13M · 144 笔2024-08进口 $385.3K · 17 笔出口 $1.69M · 168 笔2024-09进口 $411.0K · 23 笔出口 $2.02M · 179 笔2024-10进口 $605.3K · 28 笔出口 $2.61M · 222 笔2024-11进口 $643.7K · 32 笔出口 $2.05M · 191 笔2024-12进口 $513.6K · 31 笔出口 $1.90M · 196 笔2025-01进口 $266.2K · 16 笔出口 $1.38M · 161 笔2025-02进口 $705.1K · 29 笔出口 $1.21M · 189 笔2025-03进口 $257.8K · 21 笔出口 $1.51M · 204 笔2025-04进口 $231.5K · 19 笔出口 $1.46M · 166 笔2025-05进口 $383.4K · 26 笔出口 $1.20M · 184 笔2025-06进口 $402.3K · 22 笔出口 $993.4K · 177 笔2025-07进口 $267.7K · 20 笔出口 $1.50M · 197 笔2025-08进口 $491.6K · 24 笔出口 $1.73M · 244 笔2025-09进口 $582.9K · 29 笔出口 $2.22M · 236 笔2025-10进口 $364.2K · 21 笔出口 $2.44M · 243 笔2025-11进口 $378.7K · 26 笔出口 $2.10M · 201 笔2025-12进口 $461.7K · 27 笔出口 $1.91M · 225 笔2026-01进口 $652.2K · 35 笔出口 $1.74M · 228 笔2026-02进口 $580.8K · 22 笔出口 $1.45M · 175 笔2026-03进口 $678.0K · 31 笔出口 $1.68M · 266 笔2026-04进口 $1.30M · 19 笔出口 $1.54M · 198 笔2026-05进口 $581.2K · 23 笔出口 $1.34M · 203 笔2026-06进口 $818.2K · 24 笔出口 $1.28M · 248 笔2026-07进口 $483.5K · 27 笔出口 $1.56M · 235 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26620232024202520262023-10进口 $223.9K · 10 笔出口 $366.8K · 39 笔2023-11进口 $1.02M · 22 笔出口 $1.83M · 129 笔2023-12进口 $203.0K · 17 笔出口 $1.73M · 146 笔2024-01进口 $299.3K · 25 笔出口 $1.92M · 160 笔2024-02进口 $305.4K · 18 笔出口 $973.2K · 101 笔2024-03进口 $254.0K · 24 笔出口 $1.45M · 148 笔2024-04进口 $546.5K · 30 笔出口 $1.37M · 116 笔2024-05进口 $277.2K · 20 笔出口 $1.32M · 151 笔2024-06进口 $203.4K · 15 笔出口 $1.13M · 151 笔2024-07进口 $457.3K · 25 笔出口 $1.13M · 144 笔2024-08进口 $385.3K · 17 笔出口 $1.69M · 168 笔2024-09进口 $411.0K · 23 笔出口 $2.02M · 179 笔2024-10进口 $605.3K · 28 笔出口 $2.61M · 222 笔2024-11进口 $643.7K · 32 笔出口 $2.05M · 191 笔2024-12进口 $513.6K · 31 笔出口 $1.90M · 196 笔2025-01进口 $266.2K · 16 笔出口 $1.38M · 161 笔2025-02进口 $705.1K · 29 笔出口 $1.21M · 189 笔2025-03进口 $257.8K · 21 笔出口 $1.51M · 204 笔2025-04进口 $231.5K · 19 笔出口 $1.46M · 166 笔2025-05进口 $383.4K · 26 笔出口 $1.20M · 184 笔2025-06进口 $402.3K · 22 笔出口 $993.4K · 177 笔2025-07进口 $267.7K · 20 笔出口 $1.50M · 197 笔2025-08进口 $491.6K · 24 笔出口 $1.73M · 244 笔2025-09进口 $582.9K · 29 笔出口 $2.22M · 236 笔2025-10进口 $364.2K · 21 笔出口 $2.44M · 243 笔2025-11进口 $378.7K · 26 笔出口 $2.10M · 201 笔2025-12进口 $461.7K · 27 笔出口 $1.91M · 225 笔2026-01进口 $652.2K · 35 笔出口 $1.74M · 228 笔2026-02进口 $580.8K · 22 笔出口 $1.45M · 175 笔2026-03进口 $678.0K · 31 笔出口 $1.68M · 266 笔2026-04进口 $1.30M · 19 笔出口 $1.54M · 198 笔2026-05进口 $581.2K · 23 笔出口 $1.34M · 203 笔2026-06进口 $818.2K · 24 笔出口 $1.28M · 248 笔2026-07进口 $483.5K · 27 笔出口 $1.56M · 235 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702495020
企查查编码QVNJ2D678K
成立日期2016-09-01
联系地址Lô A4 Khu công nghiệp Đất Cuốc (Khu B), Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DS VINA
企业英文名称DS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A4 Khu công nghiệp Đất Cuốc (Khu B), Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép
电话02743620031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,277.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
540247聚酯单丝纱
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
820770铣削工具
848180阀门龙头
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
600537染色合成经编织物
580410网眼薄纱织物
540772染色化纤长丝布
540742染色尼龙织物
540752染色聚酯布
520931染色棉布>200克
600632染色合成针织布
551519聚酯短纤机织物
600690其他针织布
551599其他化纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国699$9.29M
中国518$9.24M
德国59$901.1K
意大利8$826.0K
瑞士103$345.4K
以色列120$215.1K
越南61$177.9K
法国4$131.8K
日本250$129.8K
中国台湾121$120.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,266$35.60M
印度尼西亚2,063$16.38M
菲律宾565$4.99M
柬埔寨336$3.85M
韩国211$1.66M
中国367$1.43M
印度185$1.12M
缅甸79$327.2K
中国香港140$279.7K
孟加拉国92$196.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duck San Co., Ltd.韩国178$5.23M网眼薄纱织物、弹性针织布
Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国440$3.76M可互换钻孔工具、可互换钻具
ITK Solution Co., Ltd.中国49$2.22M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
G.A. Resources Ltd.中国52$1.90M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Fuzhou Henghe New Material Co., Ltd.中国25$1.82M尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
IARN Trading Co., Ltd.中国33$1.03M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国34$886.3K聚酯短纤、PET塑料片材
Sudima International Pte. Ltd.新加坡23$855.6K其他粗加工木材、柚木原木
Ohyoung Inc.韩国37$453.7K活性染料、分散染料
Dongshin Toolpia Co., Ltd.中国36$8.1K带框玻璃镜、织物基研磨粉

下游采购商(共 204)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducksan Co., Ltd.印度尼西亚1,431$13.82M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
Ducksan Co., Ltd.越南719$12.59M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
DSB Co., Ltd.越南1,281$10.24M染色合成经编织物、网眼薄纱织物
Duck San Co., Ltd.韩国742$4.20M染色合成经编织物、网眼薄纱织物
Ducksan Co., Ltd.柬埔寨247$3.44M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
D.S.B. Co., Ltd.尼日利亚442$2.81M染色化纤长丝布、染色合成经编织物
Ducksan Co., Ltd.菲律宾217$2.47M网眼薄纱织物、染色合成经编织物
DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾170$1.89M其他人造窄幅布、其他塑料制品
Ducksan Co., Ltd.中国231$841.4K网眼薄纱织物、染色合成经编织物
DSB Co., Ltd.印度尼西亚225$571.5K染色化纤长丝布、染色聚酯布

近期贸易明细

进口(共 997)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31珩磨研磨机Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$97
2026-07-31可互换工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.中国$41
2026-07-31手动螺丝刀Dongshin Toolpia Co., Ltd.波兰$95
2026-07-31可互换钻孔工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$411
2026-07-31铣削工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$345
2026-07-31可互换钻孔工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$300
2026-07-31可互换钻孔工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$60
2026-07-31可互换钻孔工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$213
2026-07-31可互换钻孔工具Dongshin Toolpia Co., Ltd.韩国$70
2026-07-31金属加工机刀Dongshin Toolpia Co., Ltd.瑞士$1.2K

出口(共 7,345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25聚酯短纤织物Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$23
2026-09-22染色合成针织布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$1
2026-09-21染色合成经编织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$2.4K
2026-09-21网眼薄纱织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$2.3K
2026-09-21网眼薄纱织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$17.1K
2026-09-21网眼薄纱织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$700
2026-09-21网眼薄纱织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$1.1K
2026-09-21染色合成经编织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$12.5K
2026-09-21染色合成经编织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$23.4K
2026-09-21染色合成经编织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$3.1K

相关企业 · 同类产品

DSVINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →