Phat Thanh Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY PHáT THàNH
112
进口笔数
1
出口笔数
$2.59M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-03
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304324486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSXS33B |
| 成立日期 | 2006-04-20 |
| 联系地址 | 7/6V Ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | PHAT THANH ELEVATOR CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/6V Ấp Chánh 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862670539 |
| 邮箱 | thangmayphatthanh@yahoo.com |
| 传真 | 0862670541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842810 | 升降机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $2.48M |
| 日本 | 1 | $40.8K |
| 韩国 | 1 | $38.6K |
| 土耳其 | 1 | $35.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 10 | $305.8K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo Blue Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $227.8K | 升降机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.0K | 升降机零件、升降机 |
| Shanghai Yixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $204.5K | 升降机零件、静止变流器 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.7K | 升降机零件、升降机 |
| NBSL M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $144.2K | 升降机零件、升降机 |
| Zhangjiagang Xinlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.6K | 升降机零件、机械零件 |
| Chengdu Yihe Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.1K | 其他不锈钢板、不锈钢圆棒 |
| Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.2K | 升降机零件、8425机械零件 |
| Hangzhou Sightfly Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 升降机零件、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Hitech Elevator Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.0K | 升降机 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 升降机零件 | HANGZHOU SIGHTFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | HANGZHOU SIGHTFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | HANGZHOU SIGHTFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | HANGZHOU SIGHTFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | HANGZHOU SIGHTFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 升降机零件 | HANGZHOU SIGHTFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | NBSL M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | NBSL M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | NBSL M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | NBSL M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $625 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 升降机 | FUJI HITECH ELEVATOR PTY LTD | 澳大利亚 | $15.0K |