Anh Khoa Agricultural Food Retail Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáN Lẻ THựC PHẩM NôNG NGHIệP ANH KHOA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$87.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317765696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9V5CB0 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Số 37A Sơn Kỳ, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁN LẺ THỰC PHẨM NÔNG NGHIỆP ANH KHOA |
| 企业英文名称 | ANH KHOA AGRICULTURAL FOODS RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121A Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84941337887 |
| 邮箱 | thanhlieubui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $70.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Atlantic SARL | 越南 | 2 | $51.1K | 冷冻鲶鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Subul Alnajat General Trading & Public Transport | 越南 | 1 | $19.4K | 其他冷冻鱼 |
| ROUTE | 巴基斯坦 | 2 | $16.8K | 非办公金属家具、便携式电灯 |
| Sandul Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $205 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | SOUTH ATLANTIC SARL | 越南 | $12.0K |
| 2025-06-06 | 冻鲹鱼竹荚鱼 | SOUTH ATLANTIC SARL | 越南 | $11.5K |
| 2025-06-02 | 冷冻鲶鱼 | SOUTH ATLANTIC SARL | 越南 | $12.7K |
| 2025-06-02 | 冷冻鲶鱼 | SOUTH ATLANTIC SARL | 越南 | $14.8K |
| 2025-05-31 | 其他冷冻鱼 | SUBUL ALNAJAT GENERAL TRADING & PUBLIC TRANSPORT | 越南 | $9.6K |
| 2025-05-31 | 其他冷冻鱼 | SUBUL ALNAJAT GENERAL TRADING & PUBLIC TRANSPORT | 越南 | $9.7K |
| 2025-05-09 | 其他冷冻水果坚果 | SANDULFARM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-03-18 | 番石榴芒果山竹 | ROUTE | — | $16.5K |
| 2025-02-24 | 番石榴芒果山竹 | ROUTE | 越南 | $304 |