ECOVINA Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOVINA
- Facebook1
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$453.6K
出口金额
—
最近进口
2024-03-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801355420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG4BFQ3 |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Bằng Giã, Xã Tân Việt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOVINA |
| 企业英文名称 | ECOVINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bằng Giã, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84915053575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 9 | $345.8K |
| 日本 | 3 | $106.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Forestière Camerounaise SARL | 喀麦隆 | 6 | $263.3K | 木材锯床、木材研磨机 |
| Pearl Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $106.2K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| St. Mary's College | 喀麦隆 | 2 | $71.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他陶瓷洁具 |
| Ndindeng Manjong Nchimbi | 喀麦隆 | 1 | $11.2K | 贱金属配件、其他制冷设备 |
| Eurasia Global Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.6K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 其他陶瓷洁具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $20.8K |
| 2024-03-08 | 塑料卫浴器具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $6.3K |
| 2023-12-28 | 钢铁卫浴器具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $2.1K |
| 2023-12-28 | 带框玻璃镜 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $1.6K |
| 2023-12-28 | 其他陶瓷洁具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $4.2K |
| 2023-12-28 | 其他陶瓷洁具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $3.0K |
| 2023-12-28 | 钢铁卫浴器具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $1.7K |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $4.9K |
| 2023-12-28 | 钢铁卫浴器具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $2.0K |
| 2023-12-28 | 钢铁卫浴器具 | ST MARY'S COLLEGE | 喀麦隆 | $2.2K |