Mai Giang General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Mai Giang
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105580943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RQ7EFG |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 189 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MAI GIANG |
| 企业英文名称 | MAI GIANG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 189 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02436629327 |
| 邮箱 | sales@maigiang.com |
| 传真 | 0436629327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 38 | $501.7K |
| 中国 | 19 | $230.2K |
| 韩国 | 8 | $159.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $113.4K |
| 土耳其 | 2 | $62 |
| 马来西亚 | 1 | $44 |
| 俄罗斯 | 2 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Director Toy Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $424.6K | 糖果 |
| Raon Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $159.7K | 华夫饼威化饼、甜饼干 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.0K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| PT Starfood Jaya Prima | 印度尼西亚 | 5 | $113.4K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.0K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Penphattarasak Trading Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $55.4K | 糖果 |
| Team Five Candy & Toy Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 糖果、口香糖 |
| Thai Younger Farm Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.2K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| OB Yedinennyye Konditery | 俄罗斯 | 2 | $13 | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| PT Mab Express | 印度尼西亚 | 3 | $11 | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 糖果 | PENPHATTARASAK TRADING CO LTD. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 糖果 | PENPHATTARASAK TRADING CO LTD. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 糖果 | PENPHATTARASAK TRADING CO LTD. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 糖果 | PENPHATTARASAK TRADING CO LTD. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 糖果 | DIRECTOR TOY CO LTD. | 泰国 | $303 |
| 2026-03-31 | 糖果 | DIRECTOR TOY CO LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 糖果 | DIRECTOR TOY CO LTD. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 糖果 | DIRECTOR TOY CO LTD. | 泰国 | $620 |
| 2026-03-31 | 糖果 | DIRECTOR TOY CO LTD. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 糖果 | DIRECTOR TOY CO LTD. | 泰国 | $257 |