Viet Nam THT Architecture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM THT ARCHITECTURE
2
进口笔数
5
出口笔数
$42.8K
进口金额
$58.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108505510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ811PW |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | Số 18 lô 14B Trung Yên 11, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM THT ARCHITECTURE |
| 企业英文名称 | VIET NAM THT ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986986978 |
| 邮箱 | Vietnamthtarchitecture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $42.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jinzhiouan Imports & Exports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 其他制冷设备 |
| RIZHAO AILING TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $590 | 聚乙烯袋、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanzhong Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | RIZHAO AILING TRADING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | RIZHAO AILING TRADING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-12-20 | 其他制冷设备 | SHENZHEN JINZHIOUAN IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $42.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $13.7K |
| 2026-04-20 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $13.7K |
| 2026-03-31 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-03-31 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $7.6K |
| 2026-03-19 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-03-19 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-03-07 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $590 |
| 2026-03-07 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-03-07 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $6.7K |
| 2026-03-07 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | — | $500 |