Shinsung Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SHINSUNG

344
进口笔数
303
出口笔数
$16.38M
进口金额
$14.95M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $934.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2023-10进口 $510.5K · 11 笔出口 $99.9K · 10 笔2023-11进口 $308.3K · 7 笔出口 $293.4K · 8 笔2023-12进口 $323.0K · 7 笔出口 $582.8K · 10 笔2024-01进口 $295.3K · 6 笔出口 $474.5K · 8 笔2024-02进口 $402.1K · 9 笔出口 $255.4K · 4 笔2024-03进口 $448.9K · 10 笔出口 $539.0K · 9 笔2024-04进口 $437.8K · 9 笔出口 $408.2K · 7 笔2024-05进口 $566.4K · 12 笔出口 $503.6K · 8 笔2024-06进口 $352.9K · 8 笔出口 $765.3K · 11 笔2024-07进口 $687.4K · 18 笔出口 $268.8K · 3 笔2024-08进口 $208.5K · 5 笔出口 $682.3K · 8 笔2024-09进口 $608.3K · 10 笔出口 $240.7K · 3 笔2024-10进口 $342.4K · 7 笔出口 $652.3K · 7 笔2024-11进口 $287.2K · 8 笔出口 $483.2K · 7 笔2024-12进口 $356.2K · 8 笔出口 $236.1K · 4 笔2025-01进口 $337.5K · 7 笔出口 $391.9K · 7 笔2025-02进口 $337.9K · 7 笔出口 $589.7K · 9 笔2025-03进口 $422.1K · 7 笔出口 $298.1K · 5 笔2025-04进口 $484.2K · 9 笔出口 $706.6K · 11 笔2025-05进口 $408.3K · 8 笔出口 $399.9K · 5 笔2025-06进口 $330.6K · 7 笔出口 $281.8K · 6 笔2025-07进口 $342.9K · 6 笔出口 $373.3K · 7 笔2025-08进口 $549.4K · 8 笔出口 $347.4K · 6 笔2025-09进口 $248.4K · 3 笔出口 $413.4K · 6 笔2025-10进口 $493.3K · 9 笔出口 $603.5K · 9 笔2025-11进口 $464.8K · 10 笔出口 $349.6K · 6 笔2025-12进口 $324.5K · 6 笔出口 $484.9K · 8 笔2026-01进口 $228.7K · 6 笔出口 $449.7K · 8 笔2026-02进口 $342.2K · 4 笔出口 $194.4K · 4 笔2026-03进口 $316.2K · 4 笔出口 $617.1K · 11 笔2026-04进口 $934.0K · 9 笔出口 $356.5K · 7 笔2026-05进口 $254.2K · 5 笔出口 $280.5K · 7 笔2026-06进口 $366.6K · 8 笔出口 $445.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2023-10进口 $510.5K · 11 笔出口 $99.9K · 10 笔2023-11进口 $308.3K · 7 笔出口 $293.4K · 8 笔2023-12进口 $323.0K · 7 笔出口 $582.8K · 10 笔2024-01进口 $295.3K · 6 笔出口 $474.5K · 8 笔2024-02进口 $402.1K · 9 笔出口 $255.4K · 4 笔2024-03进口 $448.9K · 10 笔出口 $539.0K · 9 笔2024-04进口 $437.8K · 9 笔出口 $408.2K · 7 笔2024-05进口 $566.4K · 12 笔出口 $503.6K · 8 笔2024-06进口 $352.9K · 8 笔出口 $765.3K · 11 笔2024-07进口 $687.4K · 18 笔出口 $268.8K · 3 笔2024-08进口 $208.5K · 5 笔出口 $682.3K · 8 笔2024-09进口 $608.3K · 10 笔出口 $240.7K · 3 笔2024-10进口 $342.4K · 7 笔出口 $652.3K · 7 笔2024-11进口 $287.2K · 8 笔出口 $483.2K · 7 笔2024-12进口 $356.2K · 8 笔出口 $236.1K · 4 笔2025-01进口 $337.5K · 7 笔出口 $391.9K · 7 笔2025-02进口 $337.9K · 7 笔出口 $589.7K · 9 笔2025-03进口 $422.1K · 7 笔出口 $298.1K · 5 笔2025-04进口 $484.2K · 9 笔出口 $706.6K · 11 笔2025-05进口 $408.3K · 8 笔出口 $399.9K · 5 笔2025-06进口 $330.6K · 7 笔出口 $281.8K · 6 笔2025-07进口 $342.9K · 6 笔出口 $373.3K · 7 笔2025-08进口 $549.4K · 8 笔出口 $347.4K · 6 笔2025-09进口 $248.4K · 3 笔出口 $413.4K · 6 笔2025-10进口 $493.3K · 9 笔出口 $603.5K · 9 笔2025-11进口 $464.8K · 10 笔出口 $349.6K · 6 笔2025-12进口 $324.5K · 6 笔出口 $484.9K · 8 笔2026-01进口 $228.7K · 6 笔出口 $449.7K · 8 笔2026-02进口 $342.2K · 4 笔出口 $194.4K · 4 笔2026-03进口 $316.2K · 4 笔出口 $617.1K · 11 笔2026-04进口 $934.0K · 9 笔出口 $356.5K · 7 笔2026-05进口 $254.2K · 5 笔出口 $280.5K · 7 笔2026-06进口 $366.6K · 8 笔出口 $445.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315256291
企查查编码QVNYGHH5V3
成立日期2018-09-05
联系地址Số 369, Đường Nguyễn Thị Lắng, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SHINSUNG
企业英文名称SHINSUNG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址336/4 - 336/6 đường Hồ Văng Tắng, Ấp 6, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động "Sửa chữa máy móc, thiết bị" (CPC: 633): không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0902307177
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
732090其他钢弹簧
853590其他高压电路装置
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392310塑料包装箱
830520金属订书钉
390410初级形态聚氯乙烯

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
940599非玻塑灯具零件
853710电力控制板
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
962000摄影支架
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国323$15.78M
越南15$507.6K
中国7$98.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国292$14.69M
越南15$257.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国333$16.12M绝缘电线、其他塑料制品
Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.越南19$224.9K其他铜制品、橡塑模具
Hangzhou Tayu Machinery Co., Ltd.中国1$29.4K注塑机、8477机器零件
Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.中国1$6.3K橡塑模具
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国292$14.69M电器装置零件、带接头绝缘电线
Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.越南15$257.6K尿素肥料、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他塑料制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$53
2026-06-16其他高压电路装置Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$73
2026-06-16其他钢弹簧Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$137
2026-06-16其他钢丝Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$107
2026-06-16其他高压电路装置Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-06-16绝缘电线Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$319
2026-06-16绝缘电线Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-06-16其他高压电路装置Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-06-16其他高压电路装置Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$10.6K

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他塑料制品Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-06-24带接头绝缘电线Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-06-24电器装置零件Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-06-24带接头绝缘电线Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$212
2026-06-24带接头绝缘电线Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$188
2026-06-24带接头绝缘电线Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$893
2026-06-24电力控制板Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$204
2026-06-24瓦楞纸箱Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$8
2026-06-24非办公金属家具Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-24电器装置零件Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Shinsung Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →