Shinsung Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SHINSUNG
344
进口笔数
303
出口笔数
$16.38M
进口金额
$14.95M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315256291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGHH5V3 |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Số 369, Đường Nguyễn Thị Lắng, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SHINSUNG |
| 企业英文名称 | SHINSUNG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 336/4 - 336/6 đường Hồ Văng Tắng, Ấp 6, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động "Sửa chữa máy móc, thiết bị" (CPC: 633): không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0902307177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 323 | $15.78M |
| 越南 | 15 | $507.6K |
| 中国 | 7 | $98.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 292 | $14.69M |
| 越南 | 15 | $257.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | 333 | $16.12M | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 越南 | 19 | $224.9K | 其他铜制品、橡塑模具 |
| Hangzhou Tayu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 注塑机、8477机器零件 |
| Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 橡塑模具 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | 292 | $14.69M | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 越南 | 15 | $257.6K | 尿素肥料、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $53 |
| 2026-06-16 | 其他高压电路装置 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $73 |
| 2026-06-16 | 其他钢弹簧 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $137 |
| 2026-06-16 | 其他钢丝 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $107 |
| 2026-06-16 | 其他高压电路装置 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-06-16 | 绝缘电线 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $319 |
| 2026-06-16 | 绝缘电线 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-06-16 | 其他高压电路装置 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-16 | 其他高压电路装置 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 电器装置零件 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $188 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $893 |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $204 |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 电器装置零件 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |