Minh Tuong Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MINH TườNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$143.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317049075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BMR5VK |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | 47 Hoa Sữa, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | MINH TUONG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Hoa Sữa, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84915146467 |
| 邮箱 | minhtuong.co21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $143.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Fangao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $83.4K | 机械零件、其他铝制品 |
| Qinshi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.8K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Qinshi Industrial Inc. | 中国 | 4 | $20.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Jinfeng Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 机械零件、梳理机零件 |
| QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-24 | 其他硫化橡胶制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-10 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO | 中国 | $460 |
| 2025-09-10 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-10 | 机械零件 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-07 | 机械零件 | ZHEJIANG JINFENG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-06-25 | 其他塑料制品 | QINSHI TEXTILE MACHINERY CO | 中国 | $1.6K |