Minh Tuong Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MINH TườNG

30
进口笔数
0
出口笔数
$187.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317049075
企查查编码QVN6BMR5VK
成立日期2021-11-24
联系地址47 Hoa Sữa, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH TƯỜNG
企业英文名称MINH TUONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Hoa Sữa, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84915146467
邮箱minhtuong.co21@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844839机械零件
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731511滚子链
820790可互换工具
401693非泡沫橡胶密封件
591000纺织传送带
844831梳理机零件
848210滚珠轴承
850511金属永磁体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$187.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Fangao Import & Export Co., Ltd.中国13$83.4K机械零件、棉平纹布
Qinshi Textile Machinery Co., Ltd.中国4$30.8K机械零件、其他塑料制品
QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国3$23.4K机械零件、其他塑料制品
Qinshi Industrial Inc.中国4$20.3K机械零件、其他塑料制品
Xiamen U-Polemag Electronics & Technology Co., Ltd.中国1$14.8K金属永磁体、非金属永磁体
Zhejiang Jinfeng Textile Machinery Co., Ltd.中国3$11.5K机械零件、梳理机零件
Kexin Electronics (HK) Industrial Ltd.中国2$3.3K其他机器刀具、机床零件附件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24可互换工具Kexin Electronics (HK) Industrial Ltd.中国$2.4K
2026-06-10金属永磁体Xiamen U-Polemag Electronics & Technology Co., Ltd.中国$14.8K
2026-06-08滚珠轴承QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$300
2026-06-08机械零件QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$5.8K
2026-06-08机械零件QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$209
2026-06-08机械零件QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$765
2026-06-08纺织传送带QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$3.0K
2026-06-08其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$1.8K
2026-06-08其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$1.6K
2026-06-08其他塑料制品QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Tuong Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →