Omicare Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OMICARE
107
进口笔数
0
出口笔数
$9.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108523661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8YSSK9 |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OMICARE |
| 企业英文名称 | OMICARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842868680303 |
| 邮箱 | contact@omicare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $8.81M |
| 泰国 | 3 | $210.6K |
| 中国 | 14 | $32.0K |
| 中国台湾 | 7 | $7.8K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
| 韩国 | 2 | $292 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebistrae Inc | 日本 | 25 | $3.41M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Omi Japan Co., Ltd. | 日本 | 55 | $3.02M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | 35 | $2.63M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JC ACRYLIC LTD | 中国台湾 | 1 | $477 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Kose Corporation | 日本 | 1 | $2 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他芳香制剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $863 |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $682 |
| 2026-06-25 | 眼妆品 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $57 |
| 2026-06-25 | 眼妆品 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $170 |
| 2026-06-25 | 皮肤清洁剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $823 |
| 2026-06-25 | 眼妆品 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $113 |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $12.6K |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $7.1K |
| 2026-06-25 | 眼妆品 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $113 |
| 2026-06-25 | 其他芳香制剂 | OMI JAPAN JOINT STOCK COMPANY | 日本 | $2.0K |