Viet Nam Co Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Cô Cô VIệT NAM

15
进口笔数
391
出口笔数
$816.6K
进口金额
$7.14M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $515.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 8 笔2024-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $141.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 10 笔2024-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $175.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 10 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $230.8K · 11 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $128.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $118.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 16 笔2025-03进口 $61.6K · 1 笔出口 $127.2K · 8 笔2025-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $206.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 12 笔2025-06进口 $407.3K · 2 笔出口 $170.3K · 10 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $176.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 9 笔2025-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $72.8K · 4 笔2025-11进口 $857 · 1 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 11 笔2026-01进口 $106.5K · 1 笔出口 $235.1K · 13 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $175.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.8K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 8 笔2024-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $141.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 10 笔2024-03进口 $36.3K · 1 笔出口 $175.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 10 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $230.8K · 11 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $128.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $118.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 16 笔2025-03进口 $61.6K · 1 笔出口 $127.2K · 8 笔2025-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $206.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 12 笔2025-06进口 $407.3K · 2 笔出口 $170.3K · 10 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $176.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.3K · 9 笔2025-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $72.8K · 4 笔2025-11进口 $857 · 1 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 11 笔2026-01进口 $106.5K · 1 笔出口 $235.1K · 13 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $175.1K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.8K · 24 笔

工商档案

企业注册号3600714322
企查查编码QVN9WX9HQ3
成立日期2004-12-27
联系地址Lô V - 2E, Khu Công nghiệp Hố Nai, đường số 11, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CÔ CÔ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CO CO FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô V-2E, đường số 11, Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Hố Nai 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话898769009
邮箱hienbui@gcfood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,204.0201亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
842230灌装封口机
210690其他食品制剂
392321聚乙烯袋
847982混合机
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
730640不锈钢焊管
730723不锈钢管件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
200899其他加工水果
200799其他果仁制品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$562.5K
泰国4$171.6K
越南2$50.1K
马来西亚2$32.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本148$3.47M
韩国196$2.72M
越南29$578.1K
泰国2$49.8K
马来西亚2$34.9K
印度3$18.0K
中国台湾2$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd.中国1$400.0K食品加工机械、温控处理设备
Czarnikow Group Ltd.泰国3$135.3K纯蔗糖、非乙烯塑料袋
SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国1$106.5K自粘塑料卷、其他钢铁制品
Wenzhou Mayya International Co., Ltd.中国1$40.4K车身零件、制鞋机械
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡1$36.3K纯蔗糖、糖果
Wooyang Co., Ltd.越南1$32.5K印刷标签、塑料衣着附件
Czarnikow Group Ltd.马来西亚2$32.4K纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Tutto Co., Ltd.越南1$17.6K其他食品制剂
Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd.中国2$7.6K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Novpak Industry (Shanghai) Co., Ltd.中国1$7.3K灌装封口机、包装机械

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanematsu Corporation日本95$2.60M大豆油渣、咖啡提取物
Wooyang Co., Ltd.韩国61$1.41M男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Daejin Seafood韩国74$636.7K其他食品制剂、其他加工水果
Sojitz Foods Corp日本29$515.4K冷冻虾、保藏虾制品
Finebe Corp韩国32$428.0K其他食品制剂
Sojitz Foods Corporation日本20$337.7K保藏虾制品、鸡肉制品
E Know International韩国12$156.9K其他食品制剂
Nature FS韩国15$140.7K其他食品制剂
Kanematsu Corporation越南5$130.9K碾磨大米、冷冻虾
E-Know International韩国7$83.3K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25聚乙烯袋TIANJIN YUTIAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$630
2026-02-25聚乙烯袋TIANJIN YUTIAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国$3.2K
2026-01-14皮带输送机SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$3.9K
2026-01-14灌装封口机SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$41.5K
2026-01-14温控处理设备SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$15.8K
2026-01-14温控处理设备SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$9.4K
2026-01-14灌装封口机SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$29.1K
2026-01-14工业干燥机SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD中国$6.8K
2025-11-19不锈钢管配件SHANGHAI CHENGHUAN LIGHT INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD中国$10
2025-11-19阀门龙头SHANGHAI CHENGHUAN LIGHT INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD中国$81

出口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂KANEMATSU CORP ORATION日本$30.9K
2026-04-27其他加工水果Sojitz Foods Corp日本$5.4K
2026-04-27其他食品制剂CNF CORP.$13.4K
2026-04-27其他食品制剂Sojitz Foods Corp日本$12.6K
2026-04-27其他食品制剂CNF CORP.$6.0K
2026-04-25其他食品制剂KANEMATSU CORP ORATION日本$15.4K
2026-04-24其他食品制剂WOOYANG CO LTD越南$13.4K
2026-04-24其他食品制剂WOOYANG CO LTD越南$23.1K
2026-04-22其他食品制剂HONEYCOMB FOOD & BEVERAGE INC$64.2K
2026-04-22其他加工水果HONEYCOMB FOOD & BEVERAGE INC$23.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Co Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →