Viet Nam Co Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Cô Cô VIệT NAM
16
进口笔数
444
出口笔数
$852.5K
进口金额
$8.14M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600714322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WX9HQ3 |
| 成立日期 | 2004-12-27 |
| 联系地址 | Lô V - 2E, Khu Công nghiệp Hố Nai, đường số 11, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CÔ CÔ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CO CO FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô V-2E, đường số 11, Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Hố Nai 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 898769009 |
| 邮箱 | hienbui@gcfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,204.0201亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847982 | 混合机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $562.5K |
| 泰国 | 5 | $207.5K |
| 越南 | 2 | $50.1K |
| 马来西亚 | 2 | $32.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 175 | $4.12M |
| 韩国 | 216 | $2.97M |
| 越南 | 30 | $595.8K |
| 泰国 | 2 | $49.8K |
| 马来西亚 | 2 | $34.9K |
| 印度 | 3 | $18.0K |
| 中国台湾 | 2 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400.0K | 食品加工机械、温控处理设备 |
| Czarnikow Group Ltd. | 泰国 | 3 | $135.3K | 纯蔗糖、非乙烯塑料袋 |
| SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $106.5K | 自粘塑料卷、40厘米以下纸袋 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 车身零件、阀门龙头 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.3K | 纯蔗糖、糖果 |
| CZARNIKOW GROUP LIMITED | 英国 | 1 | $35.9K | 纯蔗糖、初级形态PET |
| Wooyang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Czarnikow Group Ltd. | 马来西亚 | 2 | $32.4K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Tutto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 其他食品制剂 |
| Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 日本 | 101 | $2.77M | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.50M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 70 | $1.33M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Daejin Seafood | 韩国 | 85 | $717.3K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Finebe Corp | 韩国 | 34 | $454.4K | 其他食品制剂 |
| HONEYCOMB FOOD & BEVERAGE INC | 中国台湾 | 6 | $222.1K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| E Know International | 韩国 | 12 | $156.9K | 其他食品制剂 |
| Nature FS | 韩国 | 16 | $151.3K | 其他食品制剂 |
| Kanematsu Corporation | 越南 | 5 | $130.9K | 碾磨大米、冷冻虾 |
| E-Know International | 韩国 | 8 | $95.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 纯蔗糖 | CZARNIKOW GROUP LIMITED | 泰国 | $35.9K |
| 2026-02-25 | 聚乙烯袋 | Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-02-25 | 聚乙烯袋 | Tianjin Yutian Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-14 | 灌装封口机 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-01-14 | 皮带输送机 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-14 | 温控处理设备 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-14 | 温控处理设备 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-14 | 灌装封口机 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-01-14 | 工业干燥机 | SHANGHAI ZHUOXI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-19 | 不锈钢管配件 | SHANGHAI CHENGHUAN LIGHT INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | Sojitz Foods Corporation | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Sojitz Foods Corporation | 日本 | $18.2K |
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | Sojitz Foods Corporation | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Sojitz Foods Corporation | 日本 | $18.2K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Kanematsu Corporation | 日本 | $31.5K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Nature FS | 韩国 | $10.6K |
| 2026-06-28 | 其他果仁制品 | Singapore Beverages Nepal Pvt. Ltd. | — | $13.8K |
| 2026-06-27 | 其他食品制剂 | HONEYCOMB FOOD & BEVERAGE INC | — | $32.5K |
| 2026-06-27 | 其他加工水果 | HONEYCOMB FOOD & BEVERAGE INC | — | $24.1K |
| 2026-06-27 | 其他食品制剂 | HONEYCOMB FOOD & BEVERAGE INC | — | $12.2K |