Dai Viet Pharmaceuticals & Medical Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Việt
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101615930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PDCCS1 |
| 成立日期 | 2005-03-04 |
| 联系地址 | Số 4, lô 1G, đường 11C, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PHARMACEUTICALS AND MEDICAL INTRUSMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, lô 1G, đường 11C, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902511 | 液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $679.6K | 液体温度计、非液体温度计 |
| Zhejiang Haobang Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $225.2K | 医用粘性敷料 |
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $206.9K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Yancheng Kellyunion Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.9K | 非液体温度计、其他医疗器具 |
| Hangzhou Ouhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 液体温度计 | Shanghai Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $93.6K |
| 2026-07-01 | 非液体温度计 | Yancheng Kellyunion Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-30 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Haobang Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-06-09 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-09 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-09 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-09 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-09 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-13 | 液体温度计 | Shanghai Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $82.0K |
| 2026-02-09 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Haobang Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |