Kamuri Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,645 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:Công ty CP Kamuri Việt Nam

13
进口笔数
1,645
出口笔数
$1.30M
进口金额
$73.39M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-07-22
最近出口
11
供应商数
163
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 13 笔2023-10进口 $79.8K · 1 笔出口 $1.55M · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 47 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 46 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 59 笔2024-04进口 $155.6K · 1 笔出口 $2.06M · 61 笔2024-05进口 $99.3K · 2 笔出口 $1.55M · 45 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $1.71M · 47 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 34 笔2024-08进口 $46.8K · 1 笔出口 $1.45M · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.09M · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 47 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 49 笔2024-12进口 $551.8K · 1 笔出口 $2.08M · 51 笔2025-01进口 $356.2K · 3 笔出口 $1.75M · 44 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $1.25M · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 40 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $1.51M · 41 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 43 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $1.44M · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $537.5K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 25 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 13 笔2023-10进口 $79.8K · 1 笔出口 $1.55M · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 46 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 47 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 46 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 59 笔2024-04进口 $155.6K · 1 笔出口 $2.06M · 61 笔2024-05进口 $99.3K · 2 笔出口 $1.55M · 45 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $1.71M · 47 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 34 笔2024-08进口 $46.8K · 1 笔出口 $1.45M · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.09M · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 47 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 49 笔2024-12进口 $551.8K · 1 笔出口 $2.08M · 51 笔2025-01进口 $356.2K · 3 笔出口 $1.75M · 44 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 41 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 57 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-06进口 $10 · 1 笔出口 $1.25M · 42 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 40 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $1.51M · 41 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 43 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $1.44M · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $537.5K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 42 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 37 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 35 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 25 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0700760197
企查查编码QVNDUQCVA9
成立日期2015-10-06
联系地址Khu CN Châu Sơn, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP KAMURI VIỆT NAM
企业英文名称KAMURI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904196227
邮箱info@kamurivietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
630533PP/PE编织袋
847780其他橡塑机械
390140轻质乙烯共聚物
630532人造纺织袋
732690其他钢铁制品
844610窄幅织机
844630无梭织机
845221工业自动缝纫机
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
630532人造纺织袋
392329非乙烯塑料袋
580632其他人造窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$1.30M
新加坡1$50
美国1$20
保加利亚1$10
波兰1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯822$44.91M
波兰149$5.96M
意大利74$2.91M
保加利亚74$2.64M
比利时71$2.63M
乌克兰46$1.90M
美国77$1.52M
菲律宾50$1.29M
马来西亚48$1.18M
罗马尼亚30$1.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD中国香港1$551.8K30厘米以上梭织机、其他橡塑机械
Tricon Dry Chemicals LLC中国2$294.1K初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
Changzhou Hengli Machinery Co., Ltd.中国1$155.6K其他钢铁制品、8477机器零件
Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国2$108.8K非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物
Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港1$99.3K聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
China Shenhua Coal to Liquid & Chemical Sales Co., Ltd.中国1$79.8K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Hebei Zhiqiang Sewing Equipment Co., Ltd.中国1$13.2K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡1$50苯酚及盐、无环丙酮
MURPHY ROAD RECYCLING LLC美国1$20PP/PE编织袋
Kodag Ltd.保加利亚1$10人造纺织袋

下游采购商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRP Co., Ltd.俄罗斯134$4.68MPP/PE编织袋、人造纺织袋
FIT Co., Ltd.波兰73$3.10MPP/PE编织袋、人造纺织袋
ASI俄罗斯80$2.94M合成机织布、柴油机零件
TAR Co., Ltd.俄罗斯66$2.49MPP/PE编织袋、人造纺织袋
SEB Co., Ltd.意大利60$2.39MPP/PE编织袋
IP Mironova Yulia Igorevna俄罗斯53$2.09M合成机织布、PP/PE编织袋
VIK Co., Ltd.保加利亚57$1.98MPP/PE编织袋、人造纺织袋
AVC Co., Ltd.俄罗斯52$1.88MPP/PE编织袋
Kompaniya Tarra俄罗斯37$1.76MPP/PE编织袋、人造纺织袋
WET Co., Ltd.俄罗斯37$1.54MPP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02PP/PE编织袋AK Tradepack Sp. z o.o.波兰$1
2025-10-25轻质乙烯共聚物MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$50
2025-06-26人造纺织袋Kodag Ltd.保加利亚$5
2025-06-26人造纺织袋Kodag Ltd.保加利亚$5
2025-01-20窄幅织机YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$33.3K
2025-01-20窄幅织机Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国$28.8K
2025-01-09聚丙烯聚合物TRICON DRY CHEMICALS LLC中国$107.0K
2025-01-09聚丙烯聚合物TRICON DRY CHEMICALS LLC中国$187.2K
2024-12-13橡塑挤出机HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD中国$300.0K
2024-12-13无梭织机HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD中国$74.8K

出口(共 1,645)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22PP WOVEN BAGSMURPHY ROAD RECYCLING LLC美国$0
2026-07-21PP WOVEN BAGSDynamic Lifecycle Innovations美国$0
2026-06-30PP/PE编织袋LLC TRADE HOUSE FINTRADE乌克兰$15.7K
2026-06-30PP/PE编织袋ROGOZHINA POLINA DMITRIEVNA;俄罗斯$1.9K
2026-06-30PP/PE编织袋ROGOZHINA POLINA DMITRIEVNA;俄罗斯$5.3K
2026-06-30合成机织布Karvelas S.A.希腊$15.3K
2026-06-30PP/PE编织袋SEBINO PACK SRL意大利$5.7K
2026-06-30PP/PE编织袋SEBINO PACK SRL意大利$5.1K
2026-06-30PP/PE编织袋ROGOZHINA POLINA DMITRIEVNA;俄罗斯$4.8K
2026-06-30合成机织布Karvelas S.A.希腊$4.9K

相关企业 · 同类产品

Kamuri Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →