PMA Trade & Development Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 824 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Pma

19
进口笔数
824
出口笔数
$197.3K
进口金额
$2.83M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 6 笔2023-09进口 $221 · 1 笔出口 $96.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 12 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 21 笔2024-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $63.4K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 41 笔2025-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $60.4K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 30 笔2025-08进口 $790 · 1 笔出口 $94.2K · 21 笔2025-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $43.1K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 32 笔2026-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $95.4K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 39 笔2026-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $100.0K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 6 笔2023-09进口 $221 · 1 笔出口 $96.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 12 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $92.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 21 笔2024-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $63.4K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 41 笔2025-06进口 $11.9K · 2 笔出口 $60.4K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 30 笔2025-08进口 $790 · 1 笔出口 $94.2K · 21 笔2025-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $43.1K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 32 笔2026-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $95.4K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 39 笔2026-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $100.0K · 34 笔

工商档案

企业注册号0106479167
企查查编码QVN423BS76
成立日期2014-03-12
联系地址Nhà số 3, dãy A, tổ dân phố 4, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PMA
企业英文名称PMA TRADE AND DEVELOPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 3, dãy A, tổ dân phố 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật và trừ các ngành nghề Nhà nước cấm 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84983121817
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
830170贱金属钥匙
841391泵零件
731819其他螺纹紧固件
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
681490云母制品
741980其他铜制品
681410粘聚云母片
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$180.2K
意大利1$11.1K
日本5$5.0K
美国1$790
中国1$132
英国1$128
越南1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本660$1.58M
越南165$1.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dickow Pumpen GmbH & Co. KG德国6$119.0K其他离心泵、钢铁螺钉螺栓
Techtronic Co. Ltd.德国3$61.2K传动轴及曲柄、金属复合垫圈
Joest Korea Ltd.韩国1$11.1K焊接钢丝网、矿物处理机器
Yamatokizai Kogyo Co., Ltd.日本1$4.3K液体流量计
APS Materials, Inc.丹麦1$790电气设备零件、电测仪表
Mitsunaga Precise-Tec Co., Ltd.日本1$321非螺纹钢销
Sinkonex Co., Ltd.日本1$221其他钢铁制品、阀门龙头
Carp Agency Kyoto Kobo Ltd.日本1$133其他钢铁管材
Yongfengda Trading Co.中国1$132其他钢铁制品、其他塑料制品
Valves Tubes & Fittings Ltd.英国1$128其他塑料制品

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南135$1.03M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Hoshisha Co., Ltd.日本179$732.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Astecnos Co., Ltd.日本164$234.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Mitsunaga Precise Tech Co., Ltd.日本95$223.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南16$199.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Shimane Jidoki Co., Ltd.越南79$93.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Mitsunaga Precise-Tec Co., Ltd.日本30$83.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本41$77.3K摩托车及配件、其他铝制品
Sinkonex Co., Ltd.日本10$38.9K其他钢铁制品
Astecnos Co., Ltd. Shizuoka Interchange Factory日本16$16.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21传动轴及曲柄Techtronic Co. Ltd.德国$937
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Techtronic Co. Ltd.德国$103
2026-04-21金属复合垫圈Techtronic Co. Ltd.德国$211
2026-04-21金属复合垫圈Techtronic Co. Ltd.德国$1.3K
2026-04-21金属复合垫圈Techtronic Co. Ltd.德国$2.5K
2026-04-21金属复合垫圈Techtronic Co. Ltd.德国$167
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Techtronic Co. Ltd.德国$39
2026-04-21金属复合垫圈Techtronic Co. Ltd.德国$1.0K
2026-04-21金属复合垫圈Techtronic Co. Ltd.德国$1.7K
2026-04-21金属复合垫圈Techtronic Co. Ltd.德国$211

出口(共 824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Gate Japan Co., Ltd.日本$234
2026-04-29其他钢铁制品Gate Japan Co., Ltd.日本$111
2026-04-29其他钢铁制品Hoshisha Co., Ltd.日本$86
2026-04-29其他钢铁制品Gate Japan Co., Ltd.日本$70
2026-04-29其他钢铁制品Hoshisha Co., Ltd.日本$28
2026-04-29其他钢铁制品Hoshisha Co., Ltd.日本$196
2026-04-29其他钢铁制品Gate Japan Co., Ltd.日本$269
2026-04-29其他钢铁制品Hoshisha Co., Ltd.日本$144
2026-04-29其他钢铁制品Gate Japan Co., Ltd.日本$57
2026-04-29其他钢铁制品Hoshisha Co., Ltd.日本$234

相关企业 · 同类产品

PMA Trade & Development Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →