PMA Trade & Development Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 824 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Pma
19
进口笔数
824
出口笔数
$197.3K
进口金额
$2.83M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106479167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN423BS76 |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Nhà số 3, dãy A, tổ dân phố 4, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PMA |
| 企业英文名称 | PMA TRADE AND DEVELOPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, dãy A, tổ dân phố 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật và trừ các ngành nghề Nhà nước cấm 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84983121817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $180.2K |
| 意大利 | 1 | $11.1K |
| 日本 | 5 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $790 |
| 中国 | 1 | $132 |
| 英国 | 1 | $128 |
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 660 | $1.58M |
| 越南 | 165 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dickow Pumpen GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $119.0K | 其他离心泵、钢铁螺钉螺栓 |
| Techtronic Co. Ltd. | 德国 | 3 | $61.2K | 传动轴及曲柄、金属复合垫圈 |
| Joest Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $11.1K | 焊接钢丝网、矿物处理机器 |
| Yamatokizai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.3K | 液体流量计 |
| APS Materials, Inc. | 丹麦 | 1 | $790 | 电气设备零件、电测仪表 |
| Mitsunaga Precise-Tec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $321 | 非螺纹钢销 |
| Sinkonex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $221 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Carp Agency Kyoto Kobo Ltd. | 日本 | 1 | $133 | 其他钢铁管材 |
| Yongfengda Trading Co. | 中国 | 1 | $132 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Valves Tubes & Fittings Ltd. | 英国 | 1 | $128 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $1.03M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | 179 | $732.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Astecnos Co., Ltd. | 日本 | 164 | $234.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Mitsunaga Precise Tech Co., Ltd. | 日本 | 95 | $223.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $199.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shimane Jidoki Co., Ltd. | 越南 | 79 | $93.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Mitsunaga Precise-Tec Co., Ltd. | 日本 | 30 | $83.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 41 | $77.3K | 摩托车及配件、其他铝制品 |
| Sinkonex Co., Ltd. | 日本 | 10 | $38.9K | 其他钢铁制品 |
| Astecnos Co., Ltd. Shizuoka Interchange Factory | 日本 | 16 | $16.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $937 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $103 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $211 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $167 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $39 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | Techtronic Co. Ltd. | 德国 | $211 |
出口(共 824)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Gate Japan Co., Ltd. | 日本 | $234 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Gate Japan Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Gate Japan Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $196 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Gate Japan Co., Ltd. | 日本 | $269 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $144 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Gate Japan Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hoshisha Co., Ltd. | 日本 | $234 |