VIET NAM ECOSKY PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ECOSKY VIệT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$115.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108897025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6RGV6F |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | 12A-LK2A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ECOSKY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ECOSKY PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12A-LK2A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $115.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | 1 | $115.6K | 硬质PVC管、塑料管 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他铝制品 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 其他电气开关 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $580 |
| 2026-07-21 | 光伏组件 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $34.3K |
| 2026-07-21 | 自粘塑料卷 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $0 |
| 2026-07-21 | 塑料管件 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $0 |
| 2026-07-21 | 可互换钻具 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $0 |
| 2026-07-21 | 塑料管件 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $0 |
| 2026-07-21 | 电力控制板 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $4.0K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | AQUILA ENTERPRISE LIMITED | 巴布亚新几内亚 | $0 |