Asia Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA INDUSTRY VIệT NAM
2
进口笔数
32
出口笔数
$28.2K
进口金额
$5.48M
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603534776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3TAMNW |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIA INDUSTRY VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | 02513683777 |
| 邮箱 | asia.industry.vn@gmail.com |
| 传真 | 02513683778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.0975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $5.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.2K | 加强橡胶带、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Industry Co., Ltd. | 日本 | 32 | $5.48M | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 加强橡胶带 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-09-19 | 钢铁丝制品 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $14 |
| 2025-09-19 | 钢铁丝制品 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2025-06-13 | 喷雾机零件 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $191 |
| 2025-06-13 | 喷雾机零件 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $93 |
| 2025-06-13 | 喷雾机零件 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $39 |
| 2025-06-13 | 喷雾机零件 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $310 |
| 2025-06-13 | 喷雾机零件 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $95 |
| 2025-06-13 | 喷雾机零件 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $135 |
| 2025-06-13 | 喷雾机零件 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $167 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | ASIA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $978 |