AN VIET PHAT HOUSE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN NHà AN VIệT PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$19.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109394352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15V4RD0 |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số 1B3, tổ 7, khu 918, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ AN VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | AN VIET PHAT HOUSE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B3, tổ 7, khu 918, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84969567942 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $19.6K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $497 |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-04-19 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |