Amimexco Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMIMEXCO

21
进口笔数
18
出口笔数
$232.1K
进口金额
$284.7K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-04
最近出口
15
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315469028
企查查编码QVNAKR4N33
成立日期2019-01-08
联系地址156 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMIMEXCO
企业英文名称AMIMEXCO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址156 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02838120978
邮箱info@amimexco.com
官网www.animexco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
844900毡无纺布机械
392099其他塑料片材
56039225-70克非织造布
961900卫生用品
560312人造纤维无纺布
820890其他机器刀具
842290机械零件
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$232.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国18$284.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Chuangda Machinery Manufacture Co., Ltd.中国4$94.6K毡无纺布机械、其他造纸机械
Zhejiang Soulyam Machinery Co., Ltd.中国3$69.2K包装机械、灌装封口机
Jieyang Yuanzhong Printing Co., Ltd.新加坡2$23.4K其他塑料片材
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国1$9.4K银首饰、轻型商用车轮胎
Guangdong KYD Precision Machinery Co., Ltd.中国1$6.3K毡无纺布机械、其他钢铁制品
Foshan Land Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$6.2K灌装封口机、包装机械
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$6.0K其他塑料制品、其他鞋靴
Shandong Hengfa Hygienic Products Co., Ltd.中国1$5.3K卫生用品、70-150克非织造布
Haorui Tech Co., Ltd.中国1$4.7K轻质无纺布、人造纤维无纺布
Jiangxi Nanzhu Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$4.6K包装机械、灌装封口机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topworld 1999 Co., Ltd.泰国10$163.6K其他纺织制品、棉质衬衫
S & S Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国3$44.5K其他纺织制品
64 Intertrade Ltd. Partnership泰国2$31.8K其他食品制剂、3公斤以上红茶
D.D. Inter Progress Co., Ltd.泰国2$29.9K其他纺织制品
Suprungruang 41 Co., Ltd.泰国1$14.8K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10包装机械QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD中国$4.9K
2025-11-1025-70克非织造布HAORUI TECH CO LTD中国$4.7K
2025-11-10包装机械QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD中国$6.8K
2025-11-10毡无纺布机械QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD中国$12.6K
2025-11-10包装机械QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD中国$3.8K
2025-09-22包装机械ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO. LTD中国$16.5K
2025-09-22其他木家具ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO LTD中国$100
2025-05-27小功率交流电机QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MFG CO LTD中国$1
2025-04-21包装机械ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO LTD中国$16.5K
2025-04-21包装机械ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO LTD中国$17.0K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$30.0K
2026-01-24其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$15.0K
2025-10-27其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$15.0K
2025-10-17其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$13.8K
2025-09-27其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$15.0K
2025-09-16其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$15.0K
2025-09-03其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$15.0K
2025-08-19其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$15.0K
2025-08-18其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$15.0K
2025-08-01其他纺织制品TOPWORLD 1999 CO LTD泰国$14.8K

相关企业 · 同类产品

Amimexco Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →