Amimexco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMIMEXCO
21
进口笔数
18
出口笔数
$232.1K
进口金额
$284.7K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-04
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315469028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKR4N33 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | 156 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMIMEXCO |
| 企业英文名称 | AMIMEXCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 156 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02838120978 |
| 邮箱 | info@amimexco.com |
| 官网 | www.animexco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $232.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $284.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Chuangda Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.6K | 毡无纺布机械、其他造纸机械 |
| Zhejiang Soulyam Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| Jieyang Yuanzhong Printing Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.4K | 其他塑料片材 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangdong KYD Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 毡无纺布机械、其他钢铁制品 |
| Foshan Land Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Shandong Hengfa Hygienic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 卫生用品、70-150克非织造布 |
| Haorui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Jiangxi Nanzhu Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topworld 1999 Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $163.6K | 其他纺织制品、棉质衬衫 |
| S & S Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $44.5K | 其他纺织制品 |
| 64 Intertrade Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $31.8K | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
| D.D. Inter Progress Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.9K | 其他纺织制品 |
| Suprungruang 41 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.8K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 包装机械 | QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-10 | 25-70克非织造布 | HAORUI TECH CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-10 | 包装机械 | QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-10 | 毡无纺布机械 | QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-11-10 | 包装机械 | QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-22 | 包装机械 | ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO. LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-09-22 | 其他木家具 | ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-27 | 小功率交流电机 | QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-04-21 | 包装机械 | ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-04-21 | 包装机械 | ZHEJIANG SOULYAM MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $30.0K |
| 2026-01-24 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-10-27 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-10-17 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2025-09-27 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-09-16 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-09-03 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-08-19 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-08-18 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-08-01 | 其他纺织制品 | TOPWORLD 1999 CO LTD | 泰国 | $14.8K |