Duong Tien Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dương Tiến Phát
96
进口笔数
0
出口笔数
$8.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104927141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55K3UH1 |
| 成立日期 | 2010-09-29 |
| 联系地址 | Số 72, đường Cầu Diễn, Tổ 6, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | DUONG TIEN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, đường Cầu Diễn, Tổ 6, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437639893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $8.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.87M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.13M | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Anhui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.44M | 其他电气开关、塑料卷轴 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $646.9K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Zhejiang Jiuzhou New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $360.9K | 750W-75kW直流电机、电力控制板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $193.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhejiang Miheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.9K | 摩托车及配件、速度表转速表 |
| Taizhou Qingxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.2K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Shenzhen Jingangshengshi Investment & Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.7K | 车用照明信号装置、绝缘电线 |
| Long Zhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-22 | 车辆金属配件 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 车辆金属配件 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-22 | 车辆金属配件 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-22 | 车辆金属配件 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | ANHUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $168 |