Hoaphat Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$33.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106193545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42S84FF |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 2 - số 18 liền kề 04 Ngõ 804 đường Quang Trung, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BẢO HỘ LAO ĐỘNG HOA PHÁT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433524672 |
| 官网 | trangthietbibaoholaodongvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $33.29M |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 25 | $33.28M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 棉针织T恤及背心 |
| 83108d57924ee7cc5b1349c0d523755f | 2 | $1.7K |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-03-17 | 化妆刷 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $51 |
| 2026-03-17 | 其他塑胶鞋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $359 |
| 2026-03-17 | 其他纺织制品 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-17 | 非棉针织背心 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1000 |
| 2026-03-17 | 其他塑胶鞋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $197 |
| 2026-03-17 | 聚合物基油漆 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |