Think Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,108 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THINK VIệT NAM

1,108
进口笔数
1,074
出口笔数
$12.24M
进口金额
$18.91M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
36
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $717.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.0K · 8 笔出口 $193.4K · 8 笔2023-10进口 $631.0K · 33 笔出口 $651.6K · 30 笔2023-11进口 $302.8K · 23 笔出口 $618.6K · 33 笔2023-12进口 $272.6K · 26 笔出口 $294.7K · 19 笔2024-01进口 $252.8K · 29 笔出口 $399.7K · 29 笔2024-02进口 $238.9K · 17 笔出口 $471.2K · 21 笔2024-03进口 $282.9K · 27 笔出口 $496.2K · 29 笔2024-04进口 $331.3K · 25 笔出口 $467.9K · 32 笔2024-05进口 $241.7K · 26 笔出口 $669.1K · 32 笔2024-06进口 $390.1K · 26 笔出口 $397.1K · 28 笔2024-07进口 $469.2K · 28 笔出口 $533.6K · 29 笔2024-08进口 $278.6K · 26 笔出口 $717.3K · 30 笔2024-09进口 $129.4K · 27 笔出口 $436.6K · 29 笔2024-10进口 $204.9K · 32 笔出口 $432.3K · 33 笔2024-11进口 $242.3K · 31 笔出口 $475.4K · 30 笔2024-12进口 $133.2K · 23 笔出口 $346.5K · 19 笔2025-01进口 $279.4K · 22 笔出口 $290.6K · 22 笔2025-02进口 $342.9K · 29 笔出口 $415.2K · 26 笔2025-03进口 $241.8K · 28 笔出口 $530.5K · 28 笔2025-04进口 $262.4K · 22 笔出口 $402.9K · 28 笔2025-05进口 $287.9K · 22 笔出口 $522.4K · 27 笔2025-06进口 $428.1K · 32 笔出口 $396.6K · 27 笔2025-07进口 $446.5K · 34 笔出口 $448.3K · 24 笔2025-08进口 $328.9K · 23 笔出口 $651.9K · 30 笔2025-09进口 $217.3K · 30 笔出口 $552.7K · 29 笔2025-10进口 $271.1K · 25 笔出口 $466.7K · 29 笔2025-11进口 $126.0K · 23 笔出口 $332.6K · 24 笔2025-12进口 $227.6K · 24 笔出口 $280.2K · 20 笔2026-01进口 $242.5K · 20 笔出口 $273.2K · 17 笔2026-02进口 $134.8K · 18 笔出口 $287.2K · 19 笔2026-03进口 $396.5K · 26 笔出口 $471.2K · 24 笔2026-04进口 $603.5K · 30 笔出口 $588.5K · 24 笔2026-05进口 $303.2K · 30 笔出口 $529.9K · 20 笔2026-06进口 $203.1K · 28 笔出口 $484.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.0K · 8 笔出口 $193.4K · 8 笔2023-10进口 $631.0K · 33 笔出口 $651.6K · 30 笔2023-11进口 $302.8K · 23 笔出口 $618.6K · 33 笔2023-12进口 $272.6K · 26 笔出口 $294.7K · 19 笔2024-01进口 $252.8K · 29 笔出口 $399.7K · 29 笔2024-02进口 $238.9K · 17 笔出口 $471.2K · 21 笔2024-03进口 $282.9K · 27 笔出口 $496.2K · 29 笔2024-04进口 $331.3K · 25 笔出口 $467.9K · 32 笔2024-05进口 $241.7K · 26 笔出口 $669.1K · 32 笔2024-06进口 $390.1K · 26 笔出口 $397.1K · 28 笔2024-07进口 $469.2K · 28 笔出口 $533.6K · 29 笔2024-08进口 $278.6K · 26 笔出口 $717.3K · 30 笔2024-09进口 $129.4K · 27 笔出口 $436.6K · 29 笔2024-10进口 $204.9K · 32 笔出口 $432.3K · 33 笔2024-11进口 $242.3K · 31 笔出口 $475.4K · 30 笔2024-12进口 $133.2K · 23 笔出口 $346.5K · 19 笔2025-01进口 $279.4K · 22 笔出口 $290.6K · 22 笔2025-02进口 $342.9K · 29 笔出口 $415.2K · 26 笔2025-03进口 $241.8K · 28 笔出口 $530.5K · 28 笔2025-04进口 $262.4K · 22 笔出口 $402.9K · 28 笔2025-05进口 $287.9K · 22 笔出口 $522.4K · 27 笔2025-06进口 $428.1K · 32 笔出口 $396.6K · 27 笔2025-07进口 $446.5K · 34 笔出口 $448.3K · 24 笔2025-08进口 $328.9K · 23 笔出口 $651.9K · 30 笔2025-09进口 $217.3K · 30 笔出口 $552.7K · 29 笔2025-10进口 $271.1K · 25 笔出口 $466.7K · 29 笔2025-11进口 $126.0K · 23 笔出口 $332.6K · 24 笔2025-12进口 $227.6K · 24 笔出口 $280.2K · 20 笔2026-01进口 $242.5K · 20 笔出口 $273.2K · 17 笔2026-02进口 $134.8K · 18 笔出口 $287.2K · 19 笔2026-03进口 $396.5K · 26 笔出口 $471.2K · 24 笔2026-04进口 $603.5K · 30 笔出口 $588.5K · 24 笔2026-05进口 $303.2K · 30 笔出口 $529.9K · 20 笔2026-06进口 $203.1K · 28 笔出口 $484.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号2500282726
企查查编码QVNW2X53WC
成立日期2007-09-04
联系地址Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THINK VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ gốm sứ, sơn mài, đồ mây tre đan tết bện, rơm rạ; các sản phẩm công cụ, dụng cụ sản xuất kim hoàn, giả kim hoàn; lơ đánh bóng, sáp đánh bóng, các loại vải dệt đánh bóng, lưỡi cưa, dũa, kìm, nạo, nhíp, mũi khoan, dụng cụ cầm tay và các chi tiết liên quan để xuất khẩu và nội tiêu trong nước - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu: các sản phẩm kim hoàn, giả kim hoàn có mã HS: 7106,7107,7108,7109,7110,7111,7113,7114,7115 và 7117; các sản phẩm đá quý, đá bán quý có mã HS: 7018,7103,7104 và 7116; các sản phẩm công cụ, dụng cụ sản xuất kim hoàn, giả kim hoàn có mã HS: 3405,5801,8202,8203 và 8205 (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02113582777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本264.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
711319贵金属首饰
710692半制银
710399其他加工宝石
710499人造宝石
710121未加工养殖珍珠
710691未锻造银
710812未锻造非货币金
711311银首饰
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
711311银首饰
711319贵金属首饰
711719仿制首饰
711620宝石制品
830890贱金属扣件
710691未锻造银
830629贱金属装饰品
710399其他加工宝石
710239非工业钻石
845611激光机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本524$7.98M
印度110$1.41M
美国70$943.0K
中国211$785.8K
中国香港26$445.5K
英国39$254.5K
印度尼西亚46$118.2K
马来西亚10$95.9K
意大利10$74.1K
泰国11$55.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南544$10.88M
日本227$4.18M
丹麦161$1.87M
美国95$823.9K
中国香港22$465.9K
德国1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Think Co., Ltd.日本518$7.68M贵金属首饰、人造宝石
UNISON MANUFACTURING H K LTD中国香港107$1.41M非工业钻石、贵金属首饰
Lana Unlimited Co.美国71$969.9K非工业钻石、贵金属首饰
Unison Mfg Ltd.中国香港26$445.5K非工业钻石、贵金属首饰
Shenzhen Hua & Yuan Jewelry Co., Ltd.中国44$394.0K贵金属首饰、半制银
Samuel Findings Jewellers Ltd.英国39$254.5K半制银、未锻造银
Changsha Lymia Jewelry Co., Ltd.中国62$197.0K其他加工宝石、未加工养殖珍珠
Changsha Gemia Gems Co., Ltd.中国70$166.7K其他加工宝石、未加工养殖珍珠
YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚33$104.0K银首饰、半制银
East Copenhagen Jewellery ApS丹麦32$4.9K半制银、其他铜制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Think Co., Ltd.日本227$4.18M银首饰、宝石制品
Think Co., Ltd.越南169$4.10M贵金属首饰、银首饰
UNISON MANUFACTURING H K LTD中国香港133$2.97M贵金属首饰、非工业钻石
Lana Un Co., Ltd.越南112$1.91M贵金属首饰
East Copenhagen Jewellery ApS丹麦131$1.68M银首饰、贵金属首饰
East Copenhagen Jewellery丹麦80$1.04M银首饰、贱金属装饰品
East Copenhagen Jewellery越南23$609.2K银首饰、贵金属首饰
Lana Unlimited Co.越南38$484.4K贵金属首饰
Chan Luu LLC美国53$377.6K银首饰、宝石制品
Chan Luu LLC越南40$374.6K银首饰、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 1,108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30半制银East Copenhagen Jewellery ApS丹麦$257
2026-06-30非工业钻石Lana Unlimited Co.美国$3.1K
2026-06-30贵金属首饰Lana Unlimited Co.美国$1.7K
2026-06-29贵金属首饰UNISON MANUFACTURING H K LTD印度$1.6K
2026-06-29贵金属首饰UNISON MANUFACTURING H K LTD印度$1.3K
2026-06-29非工业钻石UNISON MANUFACTURING H K LTD印度$1.9K
2026-06-25银首饰Think Co., Ltd.印度尼西亚$189
2026-06-25半制银YAMAMORI INDONESIA印度尼西亚$730
2026-06-25半制银Samuel Findings Jewellers Ltd.英国$1.2K
2026-06-24银首饰Think Co., Ltd.日本$1.7K

出口(共 1,074)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30银首饰LONE ONES INC—$13.2K
2026-06-30银首饰LONE ONES INC—$7.0K
2026-06-30银首饰LONE ONES INC—$8.4K
2026-06-30银首饰LONE ONES INC—$7.8K
2026-06-30银首饰LONE ONES INC—$26.9K
2026-06-30银首饰LONE ONES INC—$3.2K
2026-06-30银首饰LONE ONES INC—$3.1K
2026-06-29银首饰Think Co., Ltd.日本$170
2026-06-29银首饰Think Co., Ltd.日本$433
2026-06-29仿制首饰Think Co., Ltd.日本$620

相关企业 · 同类产品

Think Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →