Think Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,108 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THINK VIệT NAM
1,108
进口笔数
1,074
出口笔数
$12.24M
进口金额
$18.91M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
36
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500282726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2X53WC |
| 成立日期 | 2007-09-04 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THINK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ gốm sứ, sơn mài, đồ mây tre đan tết bện, rơm rạ; các sản phẩm công cụ, dụng cụ sản xuất kim hoàn, giả kim hoàn; lơ đánh bóng, sáp đánh bóng, các loại vải dệt đánh bóng, lưỡi cưa, dũa, kìm, nạo, nhíp, mũi khoan, dụng cụ cầm tay và các chi tiết liên quan để xuất khẩu và nội tiêu trong nước - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu: các sản phẩm kim hoàn, giả kim hoàn có mã HS: 7106,7107,7108,7109,7110,7111,7113,7114,7115 và 7117; các sản phẩm đá quý, đá bán quý có mã HS: 7018,7103,7104 và 7116; các sản phẩm công cụ, dụng cụ sản xuất kim hoàn, giả kim hoàn có mã HS: 3405,5801,8202,8203 và 8205 (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02113582777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 264.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710692 | 半制银 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 710121 | 未加工养殖珍珠 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 710812 | 未锻造非货币金 |
| 711311 | 银首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 710239 | 非工业钻石 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 524 | $7.98M |
| 印度 | 110 | $1.41M |
| 美国 | 70 | $943.0K |
| 中国 | 211 | $785.8K |
| 中国香港 | 26 | $445.5K |
| 英国 | 39 | $254.5K |
| 印度尼西亚 | 46 | $118.2K |
| 马来西亚 | 10 | $95.9K |
| 意大利 | 10 | $74.1K |
| 泰国 | 11 | $55.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 544 | $10.88M |
| 日本 | 227 | $4.18M |
| 丹麦 | 161 | $1.87M |
| 美国 | 95 | $823.9K |
| 中国香港 | 22 | $465.9K |
| 德国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Think Co., Ltd. | 日本 | 518 | $7.68M | 贵金属首饰、人造宝石 |
| UNISON MANUFACTURING H K LTD | 中国香港 | 107 | $1.41M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Lana Unlimited Co. | 美国 | 71 | $969.9K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Unison Mfg Ltd. | 中国香港 | 26 | $445.5K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Shenzhen Hua & Yuan Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 44 | $394.0K | 贵金属首饰、半制银 |
| Samuel Findings Jewellers Ltd. | 英国 | 39 | $254.5K | 半制银、未锻造银 |
| Changsha Lymia Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 62 | $197.0K | 其他加工宝石、未加工养殖珍珠 |
| Changsha Gemia Gems Co., Ltd. | 中国 | 70 | $166.7K | 其他加工宝石、未加工养殖珍珠 |
| YAMAMORI INDONESIA | 印度尼西亚 | 33 | $104.0K | 银首饰、半制银 |
| East Copenhagen Jewellery ApS | 丹麦 | 32 | $4.9K | 半制银、其他铜制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Think Co., Ltd. | 日本 | 227 | $4.18M | 银首饰、宝石制品 |
| Think Co., Ltd. | 越南 | 169 | $4.10M | 贵金属首饰、银首饰 |
| UNISON MANUFACTURING H K LTD | 中国香港 | 133 | $2.97M | 贵金属首饰、非工业钻石 |
| Lana Un Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.91M | 贵金属首饰 |
| East Copenhagen Jewellery ApS | 丹麦 | 131 | $1.68M | 银首饰、贵金属首饰 |
| East Copenhagen Jewellery | 丹麦 | 80 | $1.04M | 银首饰、贱金属装饰品 |
| East Copenhagen Jewellery | 越南 | 23 | $609.2K | 银首饰、贵金属首饰 |
| Lana Unlimited Co. | 越南 | 38 | $484.4K | 贵金属首饰 |
| Chan Luu LLC | 美国 | 53 | $377.6K | 银首饰、宝石制品 |
| Chan Luu LLC | 越南 | 40 | $374.6K | 银首饰、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 1,108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 半制银 | East Copenhagen Jewellery ApS | 丹麦 | $257 |
| 2026-06-30 | 非工业钻石 | Lana Unlimited Co. | 美国 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 贵金属首饰 | Lana Unlimited Co. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 贵金属首饰 | UNISON MANUFACTURING H K LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 贵金属首饰 | UNISON MANUFACTURING H K LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 非工业钻石 | UNISON MANUFACTURING H K LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 银首饰 | Think Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $189 |
| 2026-06-25 | 半制银 | YAMAMORI INDONESIA | 印度尼西亚 | $730 |
| 2026-06-25 | 半制银 | Samuel Findings Jewellers Ltd. | 英国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 银首饰 | Think Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
出口(共 1,074)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 银首饰 | LONE ONES INC | — | $13.2K |
| 2026-06-30 | 银首饰 | LONE ONES INC | — | $7.0K |
| 2026-06-30 | 银首饰 | LONE ONES INC | — | $8.4K |
| 2026-06-30 | 银首饰 | LONE ONES INC | — | $7.8K |
| 2026-06-30 | 银首饰 | LONE ONES INC | — | $26.9K |
| 2026-06-30 | 银首饰 | LONE ONES INC | — | $3.2K |
| 2026-06-30 | 银首饰 | LONE ONES INC | — | $3.1K |
| 2026-06-29 | 银首饰 | Think Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-06-29 | 银首饰 | Think Co., Ltd. | 日本 | $433 |
| 2026-06-29 | 仿制首饰 | Think Co., Ltd. | 日本 | $620 |