DUONG PHAT TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI DươNG PHáT
31
进口笔数
0
出口笔数
$669.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCG86YE |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | TDP Lá Sen, Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI DƯƠNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DUONG PHAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Lá Sen, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84963658944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $669.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 15 | $337.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $136.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| HEBEI JIENUO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $43.4K | 土壤机械零件、无缝钢管 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $37.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 科特迪瓦 | 2 | $33.1K | 车身零件、非公路自卸车 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| RANDA TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | 1 | $20.2K | 土壤机械零件、齿轮及变速器 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $18.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 土壤机械零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-10-10 | 柴油机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-10 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-10 | 柴油机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-10 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-10-10 | 垫片套装 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-10 | 传动部件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-10-10 | 柴油机零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-10 | 土壤机械零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-10 | 轴承座 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |