DAS Logistics Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 手工工具及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP LOGISTICS DAS
32
进口笔数
0
出口笔数
$639.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202135592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVN9BUR |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Số 4B/1 Trại Lẻ, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP LOGISTICS DAS |
| 企业英文名称 | DAS LOGISTICS SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4B/1 Trại Lẻ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84966024400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820160 | 双手剪刀 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $639.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $611.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| QINGDAO ESMART INTERNATIONALTRADE CO LTD | 中国香港 | 4 | $28.4K | 手工磨刀石、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非旋转气动手工具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $591 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $151 |