Khanh Le Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 混合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHANH Lê

11
进口笔数
0
出口笔数
$582.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603570936
企查查编码QVND9B7MS7
成立日期2018-07-05
联系地址Số 15, Hẻm 881, Ấp 4, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHANH LÊ
企业英文名称KHANH LE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D7, khu Tái định cư, ấp 2, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84932757278
邮箱phuong.ht@khanhledeco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847982混合机
902820液体计量表
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
820600手工工具套装
841320手动计量泵
8477908477机器零件
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$567.8K
中国台湾4$14.6K
马来西亚1$358

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harden Machinery Pte. Ltd.新加坡2$251.8K混合机、其他钢铁制品
Harden Machinery Ltd.中国1$146.6K矿物处理机器、8477机器零件
64240e01ba385616df625086307b66281$122.0K
Yizheng Beide Material Co., Ltd.中国1$47.3K75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机
YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$14.6K液体计量表、液体流量计
ASSIGN METAL COMPONENTS (M) SDN BHD马来西亚1$358滚珠轴承、非螺纹钢销
Zhongshan Siride Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$77其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04液体计量表YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.6K
2025-12-16液体计量表YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.5K
2025-12-16液体计量表YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$175
2025-12-06可调扳手HARDEN MACHINERY PTE LTD中国$0
2025-12-06手动计量泵HARDEN MACHINERY PTE LTD中国$0
2025-12-06其他钢铁制品HARDEN MACHINERY PTE LTD中国$1.2K
2025-12-06混合机HARDEN MACHINERY PTE LTD中国$92.8K
2025-12-06手工工具套装HARDEN MACHINERY PTE LTD中国$0
2025-11-11液体计量表YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.5K
2025-11-11液体计量表YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$350

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khanh Le Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →