Khanh Le Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHANH Lê
11
进口笔数
0
出口笔数
$582.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603570936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9B7MS7 |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Số 15, Hẻm 881, Ấp 4, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHANH LÊ |
| 企业英文名称 | KHANH LE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D7, khu Tái định cư, ấp 2, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84932757278 |
| 邮箱 | phuong.ht@khanhledeco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $567.8K |
| 中国台湾 | 4 | $14.6K |
| 马来西亚 | 1 | $358 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harden Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $251.8K | 混合机、其他钢铁制品 |
| Harden Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $146.6K | 矿物处理机器、8477机器零件 |
| 64240e01ba385616df625086307b6628 | 1 | $122.0K | ||
| Yizheng Beide Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $14.6K | 液体计量表、液体流量计 |
| ASSIGN METAL COMPONENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $358 | 滚珠轴承、非螺纹钢销 |
| Zhongshan Siride Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 液体计量表 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 液体计量表 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-12-16 | 液体计量表 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $175 |
| 2025-12-06 | 可调扳手 | HARDEN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-06 | 手动计量泵 | HARDEN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | HARDEN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-06 | 混合机 | HARDEN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $92.8K |
| 2025-12-06 | 手工工具套装 | HARDEN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-11 | 液体计量表 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-11-11 | 液体计量表 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $350 |