Anh Hoa Phat Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN ANH HòA PHáT
32
进口笔数
0
出口笔数
$350.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700922317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WRVK9T |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | SN 46, đường Cống Lọng, Phố Chu Văn An, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ANH HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH HOA PHAT DEVLOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 46, đường Cống Lọng, Phố Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84975594722 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $350.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNR International Co., Ltd. | 中国 | 30 | $328.1K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| AUFINE TYRE CO., LIMITED | 中国 | 1 | $12.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Joyway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $748 |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $880 |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $660 |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $380 |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-20 | 公交卡车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $960 |