HIMLAM WISDOM EDUCATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Him Lam - Wisdom
- 邮箱4
- Facebook1
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106609232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3YDT6M |
| 成立日期 | 2014-07-28 |
| 联系地址 | Số 84 Nguyễn Thanh Bình, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HIM LAM - WISDOM |
| 企业英文名称 | HIMLAM - WISDOM EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84 Nguyễn Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | +84904179494 |
| 邮箱 | dungpk@jis.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $618 |
| 英国 | 38 | $497 |
| 越南 | 2 | $79 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Association for Japanese Language | 日本 | 1 | $618 | 词典百科全书、其他印刷品 |
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 39 | $537 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 越南 | 1 | $39 | 手绘画 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $9 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $9 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $20 |