Da Phuc Trading & Export Construction Investment Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐA PHúC
7
进口笔数
33
出口笔数
$389.2K
进口金额
$288.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109444684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWX3VRS |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Km 27+200 quốc lộ 3, thôn ấp Vuông, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐA PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 27+200 quốc lộ 3, thôn ấp Vuông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $389.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $283.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $389.2K | 非自推进钻机、岩石钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 15 | $160.9K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $127.9K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他货运车辆 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 其他货运车辆 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-17 | 包覆焊条 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-17 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-17 | 包覆焊条 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $21.9K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 热轧钢窄带 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-02-10 | 果壳木炭 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-02-10 | 热轧钢窄带 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | — | $551 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | — | $1.6K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | — | $718 |
| 2026-01-30 | 其他钢棒材 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $792 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $635 |