Nami Smart Lock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOá THôNG MINH NAMI
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U7GWDV |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 282 Đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁ THÔNG MINH NAMI |
| 企业英文名称 | NAMI SMART LOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 282 Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0942600246 |
| 邮箱 | hainamt2@gmail.com |
| 官网 | lockin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Luxiangjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-01 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-01 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-04-11 | 其他塑料制品 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-04-11 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-11 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-04-11 | 其他钢铁制品 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-04-11 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-04-11 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-04-11 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |