AV CON Audiovisual Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY LắP NGHE NHìN AV-CON
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108776648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDRXXC7 |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 639/39 Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP NGHE NHÌN AV-CON |
| 企业英文名称 | AV-CON AUDIOVISUAL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 639/39 Phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02432038086 |
| 邮箱 | hung.avcon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Doudou Metal Fence Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Soundbox Inc. | 中国 | 1 | $2.4K | 非木预制建筑、其他矿物绝缘材料 |
| B&H Photo Video | 美国 | 1 | $119 | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 自动数据处理输入输出单元 | B & H PHOTO VIDEO | 中国 | $119 |
| 2024-12-20 | 铝制结构体及部件 | HEBEI DOUDOU METAL FENCE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $656 |
| 2024-12-20 | 铝制结构体及部件 | HEBEI DOUDOU METAL FENCE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-12-20 | PMMA塑料板材 | HEBEI DOUDOU METAL FENCE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-12-20 | 铝制结构体及部件 | HEBEI DOUDOU METAL FENCE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $573 |
| 2023-11-28 | 玻璃纤维制品 | SOUNDBOX INC | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-28 | 玻璃纤维制品 | SOUNDBOX INC | 中国 | $524 |