TG Fasteners Production and Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH TG FASTENERS
3
进口笔数
78
出口笔数
$60.9K
进口金额
$3.23M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318083960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2RD9EE |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Số 199 Đường Kênh C, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TG FASTENERS |
| 企业英文名称 | TG FASTENERS PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B6/3D Trần Đại Nghĩa, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84938238268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 46 | $2.19M |
| 德国 | 27 | $879.1K |
| 捷克 | 5 | $160.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harbin Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.7K | 可互换工具、其他金属成型机 |
| Tianjin Huazhen Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 自攻螺钉、通信设备零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wkret Met Sp. z o.o. | 波兰 | 40 | $2.00M | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Truhlar a Spol. s r.o. | 捷克 | 29 | $924.5K | 钢铁螺钉螺栓、木螺钉 |
| Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $196.8K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁钉及U形钉 |
| Truhlar a Spol. | 捷克 | 2 | $81.0K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Top Kraft SK, a.s. | 德国 | 1 | $34.1K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 螺纹滚轧机 | HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-06-05 | 其他金属成型机 | HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-06-05 | 螺纹滚轧机 | HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-26 | 手工工具 | TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD | 中国 | $162 |
| 2024-04-26 | 螺纹加工工具 | TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-03-29 | 螺纹滚轧机 | HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $17.5K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $843 |
| 2026-04-13 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $869 |
| 2026-04-13 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 钢铁钉及U形钉 | Wkret-Met Sp. z o.o. | 波兰 | $13.7K |