TG Fasteners Production and Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH TG FASTENERS

3
进口笔数
78
出口笔数
$60.9K
进口金额
$3.23M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 3 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $289.7K · 7 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $287.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 6 笔2024-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 3 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $289.7K · 7 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $287.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 6 笔2024-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $197.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318083960
企查查编码QVNP2RD9EE
成立日期2023-10-05
联系地址Số 199 Đường Kênh C, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TG FASTENERS
企业英文名称TG FASTENERS PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B6/3D Trần Đại Nghĩa, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84938238268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846320螺纹滚轧机
820340手工工具
820740螺纹加工工具
846390其他金属成型机

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$60.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰46$2.19M
德国27$879.1K
捷克5$160.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harbin Rainbow Technology Co., Ltd.中国2$60.7K可互换工具、其他金属成型机
Tianjin Huazhen Fastener Co., Ltd.中国1$200自攻螺钉、通信设备零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wkret Met Sp. z o.o.波兰40$2.00M钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Truhlar a Spol. s r.o.捷克29$924.5K钢铁螺钉螺栓、木螺钉
Wkret-Met Sp. z o.o.波兰6$196.8K钢铁螺钉螺栓、钢铁钉及U形钉
Truhlar a Spol.捷克2$81.0K钢铁螺钉螺栓
Top Kraft SK, a.s.德国1$34.1K木螺钉、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-05螺纹滚轧机HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD中国$11.3K
2024-06-05其他金属成型机HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD中国$23.8K
2024-06-05螺纹滚轧机HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD中国$8.1K
2024-04-26手工工具TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD中国$162
2024-04-26螺纹加工工具TIANJIN HUAZHEN FASTENER CO LTD中国$38
2024-03-29螺纹滚轧机HARBIN RAINBOW TECHNOLOGYCO.,LTD中国$17.5K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$4.1K
2026-04-22钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$15.3K
2026-04-22钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$1.7K
2026-04-22钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$10.2K
2026-04-22钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$843
2026-04-13钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$1.2K
2026-04-13钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$7.2K
2026-04-13钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$869
2026-04-13钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$2.7K
2026-04-13钢铁钉及U形钉Wkret-Met Sp. z o.o.波兰$13.7K

相关企业 · 同类产品

TG Fasteners Production and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →