Green Planet Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Hành Tinh Xanh
34
进口笔数
13
出口笔数
$381.1K
进口金额
$300.0K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-01-14
最近出口
19
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102066627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMVDF33 |
| 成立日期 | 2006-11-08 |
| 联系地址 | Số 53E, 72/73/40 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HÀNH TINH XANH |
| 企业英文名称 | GREEN PLANET TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53E, 72/73/40 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842422157431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $377.9K |
| 美国 | 4 | $3.2K |
| 马来西亚 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $95.2K |
| 阿联酋 | 2 | $68.1K |
| 印度 | 2 | $45.1K |
| 丹麦 | 2 | $37.6K |
| 美国 | 1 | $31.7K |
| 泰国 | 3 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Qingdao Lvdü Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.0K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
| Hefei Tuwei New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 塑料地板、非热带木窗 |
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Woodard, LLC | 美国 | 2 | $2.9K | 铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koki Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $80.5K | 其他塑料建材、其他薄木板 |
| KPS Enterprises Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $55.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lotus Kaleen Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $45.1K | 尼龙簇绒地毯、高密度纤维板(非MDF) |
| Bravo Import DK | 丹麦 | 2 | $37.6K | 其他塑料建材 |
| Global Outdoors Inc. | 美国 | 1 | $31.7K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| SKCN (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $22.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料建材 |
| Lach Theany | 柬埔寨 | 1 | $14.7K | 其他塑料建材、竹地板 |
| Kps Enterprise Co. Llc | 阿联酋 | 1 | $12.7K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他纺织制品 | Phifer Inc. | 美国 | $197 |
| 2025-12-26 | 金属建筑配件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-26 | 金属建筑配件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-24 | 其他座椅 | GLOBAL OUTDOORS | 中国 | $20 |
| 2025-06-10 | 染料颜料 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-10 | 染料颜料 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $890 |
| 2025-06-10 | 染料颜料 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-10 | 染料颜料 | TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-04 | 高密度聚乙烯 | QINGDAO LVDU PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-04-04 | 复合增塑剂 | QINGDAO LVDU PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 塑料家具 | GLOBAL OUTDOORS INC | 美国 | $31.7K |
| 2025-11-05 | 塑料地板 | LOTUS KALEEN PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |
| 2025-11-05 | 塑料地板 | LOTUS KALEEN PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2025-11-05 | 塑料地板 | LOTUS KALEEN PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |
| 2025-10-06 | 其他塑料建材 | LACH THEANY | 柬埔寨 | $147 |
| 2025-10-06 | 其他塑料建材 | LACH THEANY | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2025-10-06 | 其他塑料建材 | LACH THEANY | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-10-06 | 其他塑料建材 | LACH THEANY | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2025-07-25 | 其他塑料建材 | KOKI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $61.1K |
| 2025-07-25 | 其他塑料建材 | KOKI ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |