Green Planet Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Hành Tinh Xanh

34
进口笔数
13
出口笔数
$381.1K
进口金额
$300.0K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-01-14
最近出口
19
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102066627
企查查编码QVNHMVDF33
成立日期2006-11-08
联系地址Số 53E, 72/73/40 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HÀNH TINH XANH
企业英文名称GREEN PLANET TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 53E, 72/73/40 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842422157431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
392112PVC泡沫板
381220复合增塑剂
390120高密度聚乙烯
320417染料颜料
390390其他苯乙烯聚合物
320619二氧化钛颜料(<80%)
3506101kg以下胶粘剂
391890塑料地板
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
391890塑料地板
392190非泡沫塑料片
731829其他钢铁非螺纹件
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$377.9K
美国4$3.2K
马来西亚1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$95.2K
阿联酋2$68.1K
印度2$45.1K
丹麦2$37.6K
美国1$31.7K
泰国3$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Longtime Industry Co., Ltd.中国8$158.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Qingdao Lvdü Plastic Technology Co., Ltd.中国4$54.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.越南3$37.0K其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物
Hefei Tuwei New Material Technology Co., Ltd.中国2$28.9K塑料地板、非热带木窗
Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd.中国1$23.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd.中国2$19.0K人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd.中国1$15.0K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd.中国1$12.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd.中国1$11.3K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Woodard, LLC美国2$2.9K铝制结构体及部件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koki Engineering Co., Ltd.柬埔寨2$80.5K其他塑料建材、其他薄木板
KPS Enterprises Co., LLC阿联酋1$55.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lotus Kaleen Pvt. Ltd.印度2$45.1K尼龙簇绒地毯、高密度纤维板(非MDF)
Bravo Import DK丹麦2$37.6K其他塑料建材
Global Outdoors Inc.美国1$31.7K木制座椅、金属框架座椅
SKCN (Thailand) Co., Ltd.泰国3$22.4K非泡沫塑料片、其他塑料建材
Lach Theany柬埔寨1$14.7K其他塑料建材、竹地板
Kps Enterprise Co. Llc阿联酋1$12.7K其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他纺织制品Phifer Inc.美国$197
2025-12-26金属建筑配件YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$4.9K
2025-12-26金属建筑配件YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$2.6K
2025-09-24其他座椅GLOBAL OUTDOORS中国$20
2025-06-10染料颜料TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD中国$5.3K
2025-06-10染料颜料TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD中国$890
2025-06-10染料颜料TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD中国$2.7K
2025-06-10染料颜料TECHMAGIC INTERNATIONAL IMEX (QINGDAO) CO LTD中国$3.1K
2025-04-04高密度聚乙烯QINGDAO LVDU PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.4K
2025-04-04复合增塑剂QINGDAO LVDU PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14塑料家具GLOBAL OUTDOORS INC美国$31.7K
2025-11-05塑料地板LOTUS KALEEN PRIVATE LTD印度$7.6K
2025-11-05塑料地板LOTUS KALEEN PRIVATE LTD印度$6.5K
2025-11-05塑料地板LOTUS KALEEN PRIVATE LTD印度$7.6K
2025-10-06其他塑料建材LACH THEANY柬埔寨$147
2025-10-06其他塑料建材LACH THEANY柬埔寨$4.0K
2025-10-06其他塑料建材LACH THEANY柬埔寨$2.1K
2025-10-06其他塑料建材LACH THEANY柬埔寨$8.4K
2025-07-25其他塑料建材KOKI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$61.1K
2025-07-25其他塑料建材KOKI ENGINEERING CO LTD柬埔寨$14.3K

相关企业 · 同类产品

Green Planet Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →