Wind Smile Dong Nai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY PACIFIC

103
进口笔数
62
出口笔数
$1.29M
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $809.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.5K · 4 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-09进口 $84.2K · 2 笔出口 $189.9K · 1 笔2025-10进口 $311.4K · 10 笔出口 $250 · 1 笔2025-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $809.6K · 5 笔2025-12进口 $180.5K · 17 笔出口 $243.7K · 9 笔2026-01进口 $6.5K · 6 笔出口 $109.4K · 7 笔2026-02进口 $62.3K · 15 笔出口 $754.6K · 8 笔2026-03进口 $113.8K · 12 笔出口 $221.6K · 12 笔2026-04进口 $70.0K · 7 笔出口 $110.5K · 6 笔2026-05进口 $123.9K · 10 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-06进口 $30.1K · 11 笔出口 $124.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.5K · 4 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-09进口 $84.2K · 2 笔出口 $189.9K · 1 笔2025-10进口 $311.4K · 10 笔出口 $250 · 1 笔2025-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $809.6K · 5 笔2025-12进口 $180.5K · 17 笔出口 $243.7K · 9 笔2026-01进口 $6.5K · 6 笔出口 $109.4K · 7 笔2026-02进口 $62.3K · 15 笔出口 $754.6K · 8 笔2026-03进口 $113.8K · 12 笔出口 $221.6K · 12 笔2026-04进口 $70.0K · 7 笔出口 $110.5K · 6 笔2026-05进口 $123.9K · 10 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-06进口 $30.1K · 11 笔出口 $124.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号3603275377
企查查编码QVN37MV695
成立日期2015-04-06
联系地址Lô F6, đường N3A, Khu công nghiệp Dầu Giây, Thị trấn Dầu Giây, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PACIFIC
企业英文名称WIND-SMILE DONG NAI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F6, đường N3A, Khu công nghiệp Dầu Giây, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dầu Giây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02513771677
传真02513771675
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本889.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣
600622染色棉针织布
590390塑料涂层织物
580890装饰流苏
960719其他拉链
560490橡塑浸渍纱线
540761聚酯长丝织物
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
611020棉针织服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
620342男棉裤
620530男式纤维衬衫
621132棉制男装
630493合成纤维装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$646.9K
日本58$390.9K
越南7$238.8K
泰国1$14.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$2.53M
中国香港8$139.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK I GM Co., Ltd.中国26$547.8K染色棉针织布、弹性针织布
Tamurakoma & Co., Ltd.越南10$297.4K印刷标签、其他拉链
Hirose Shokai Co., Ltd.日本16$173.6K非织造标签、其他人造窄幅布
Toyoshima & Co., Ltd.日本28$138.7K印刷标签、其他拉链
TOWA UMBRELLA INDUSTRY COMPANY中国1$64.4K聚酯长丝织物
Sakai Ovex Co., Ltd.日本10$59.9K其他石制品、塑料纽扣
Zibo LV Textile Technology Co., Ltd.中国1$3.4K其他亚麻织物、涤棉机织布
Toyoshima International (Shanghai) Co., Ltd.中国3$2.9K染色聚酯布、涤棉斜纹布
TOYOSHIMA & CO.,LTD (3-2)中国1$2.5K棉质染色斜纹布(>200g/m²)
MORIRIN.CO.JP日本4$122印刷标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirose Shokai Co., Ltd.日本16$932.4K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Tamurakoma & Co., Ltd.越南13$792.5K化纤针织服装、棉针织服装
HK I GM Co., Ltd.中国16$682.7K棉针织服装、非棉针织背心
Toyoshima & Co., Ltd.日本12$188.7K未梳棉纱、棉针织T恤及背心
Sakai Ovex Co., Ltd.日本3$56.0K机织绒布、男式针织大衣
Neopharma Co., Ltd.越南2$13.3K铝箔、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22弹性针织布HK I GM Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-20装饰流苏Sakai Ovex Co., Ltd.日本$2
2026-06-20装饰流苏Sakai Ovex Co., Ltd.日本$1
2026-06-20塑料纽扣Sakai Ovex Co., Ltd.日本$4
2026-06-20染色化纤长丝布Sakai Ovex Co., Ltd.日本$72
2026-06-20塑料涂层织物Sakai Ovex Co., Ltd.日本$5
2026-06-20非乙烯塑料袋Sakai Ovex Co., Ltd.日本$1
2026-06-20机织标签Sakai Ovex Co., Ltd.日本$1
2026-06-20装饰流苏Sakai Ovex Co., Ltd.日本$2
2026-06-20其他拉链Sakai Ovex Co., Ltd.日本$2

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29女式化纤裤Toyoshima & Co., Ltd.日本$18.3K
2026-06-29女式化纤裤Toyoshima & Co., Ltd.日本$3.7K
2026-06-23女式化纤裤Toyoshima & Co., Ltd.日本$6.1K
2026-06-22化纤针织服装Toyoshima & Co., Ltd.日本$8.3K
2026-06-22化纤针织服装Toyoshima & Co., Ltd.日本$17.3K
2026-06-20女式纺织长裤Toyoshima & Co., Ltd.日本$100
2026-06-20女式夹克Toyoshima & Co., Ltd.日本$100
2026-06-20其他针织服装Toyoshima & Co., Ltd.日本$100
2026-06-19非棉针织背心HK I GM Co., Ltd.中国香港$1.4K
2026-06-17非棉针织背心HK I GM Co., Ltd.中国香港$7.0K

相关企业 · 同类产品

Wind Smile Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →