Wind Smile Dong Nai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY PACIFIC
82
进口笔数
50
出口笔数
$1.14M
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603275377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37MV695 |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Lô F6, đường N3A, Khu công nghiệp Dầu Giây, Thị trấn Dầu Giây, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PACIFIC |
| 企业英文名称 | WIND-SMILE DONG NAI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F6, đường N3A, Khu công nghiệp Dầu Giây, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dầu Giây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02513771677 |
| 传真 | 02513771675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 889.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $628.7K |
| 日本 | 44 | $285.8K |
| 越南 | 6 | $222.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $2.40M |
| 中国香港 | 6 | $116.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK I GM Co., Ltd. | 中国 | 24 | $538.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 10 | $297.4K | 印刷标签、其他拉链 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 15 | $125.9K | 非织造标签、其他拉链 |
| TOWA UMBRELLA INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $64.4K | 聚酯长丝织物 |
| Sakai Ovex Co., Ltd. | 日本 | 9 | $59.8K | 其他石制品、塑料纽扣 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 11 | $42.1K | 印刷标签、其他拉链 |
| ZIBO LV TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 其他亚麻织物、涤棉机织布 |
| Toyoshima International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 染色聚酯布、涤棉斜纹布 |
| TOYOSHIMA & CO.,LTD (3-2) | 中国 | 1 | $2.5K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| MORIRIN.CO.JP | 日本 | 4 | $122 | 印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $905.8K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 13 | $792.5K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| HK I GM Co., Ltd. | 中国 | 14 | $659.6K | 棉针织服装、女式合成纤维裤 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 5 | $97.4K | 未梳棉纱、棉针织T恤及背心 |
| Sakai Ovex Co., Ltd. | 日本 | 3 | $56.0K | 机织绒布、男式针织大衣 |
| Neopharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 铝箔、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HK I GM CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | HK I GM CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HK I GM CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HK I GM CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HK I GM CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | HK I GM CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 印花合成针织布 | TOYOSHIMA INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $303 |
| 2026-04-23 | 印花合成针织布 | TOYOSHIMA INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $573 |
| 2026-04-23 | 印花合成针织布 | TOYOSHIMA INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $573 |
| 2026-04-23 | 印花合成针织布 | TOYOSHIMA INTERNATIONAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $573 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | Sakai Ovex Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | Sakai Ovex Co., Ltd. | 日本 | $408 |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | TOYOSHIMA & CO LTD | 日本 | $42.6K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | Sakai Ovex Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | Sakai Ovex Co., Ltd. | 日本 | $37.6K |
| 2026-04-13 | 男式化纤裤 | NEOPHARMA CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-05 | 合成纤维装饰品 | Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | Sakai Ovex Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 非棉针织背心 | HK I GM CO LTD | 中国香港 | $15.6K |
| 2026-03-30 | 非棉针织背心 | HK I GM CO LTD | 中国香港 | $6.7K |